bahasa

[Mỹ]/bəˈhɑːsə/
[Anh]/bəˈhɑːsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngôn ngữ Indonesia; ngôn ngữ chính thức của Indonesia
Các dạng của từ
số nhiềubahasas

Cụm từ & Cách kết hợp

bahasa indonesia

Tiếng Việt

bahasa melayu

Tiếng Việt

speak bahasa

Tiếng Việt

bahasa classes

Tiếng Việt

learning bahasa

Tiếng Việt

bahasa program

Tiếng Việt

bahasa teacher

Tiếng Việt

bahasa student

Tiếng Việt

bahasa course

Tiếng Việt

bahasa proficiency

Tiếng Việt

Câu ví dụ

she is learning bahasa indonesia at the language institute.

Cô ấy đang học tiếng Indonesia tại trung tâm ngoại ngữ.

bahasa inggris is widely used in international business.

Ngôn ngữ Anh được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh quốc tế.

he speaks several bahasa asing including french and japanese.

Anh ấy nói được nhiều ngôn ngữ nước ngoài, bao gồm tiếng Pháp và tiếng Nhật.

bahasa malaysia is the official language of malaysia.

Ngôn ngữ Malaysia là ngôn ngữ chính thức của Malaysia.

the museum offers guides who speak bahasa daerah.

Bảo tàng cung cấp hướng dẫn viên nói tiếng địa phương.

children should preserve their bahasa ibu as part of their heritage.

Trẻ em nên gìn giữ ngôn ngữ mẹ đẻ của mình như một phần di sản của họ.

the university has a reputable bahasa program for international students.

Trường đại học có chương trình ngôn ngữ đáng tin cậy dành cho sinh viên quốc tế.

this dictionary helps translate between bahasa and english.

Từ điển này giúp dịch giữa ngôn ngữ và tiếng Anh.

written bahasa requires different grammar rules than spoken language.

Ngôn ngữ viết yêu cầu các quy tắc ngữ pháp khác so với ngôn ngữ nói.

she wants to master bahasa korea before moving to seoul.

Cô ấy muốn thành thạo tiếng Hàn trước khi chuyển đến Seoul.

the school promotes bahasa baku to improve communication standards.

Trường học thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn để cải thiện tiêu chuẩn giao tiếp.

online courses make learning bahasa more accessible than ever before.

Các khóa học trực tuyến khiến việc học ngôn ngữ trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.

he teaches bahasa klasik at the historical society meetings.

Anh ấy dạy ngôn ngữ cổ điển tại các cuộc họp của hội đồng sử học.

the community center offers free bahasa classes for immigrants.

Tâm sự cộng đồng cung cấp các lớp học ngôn ngữ miễn phí cho người nhập cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay