bahasas

[US]/bəˈhɑːsɑːs/
[UK]/bəˈhɑːsɑːs/

Translation

n. ngôn ngữ Indonesia; Indonesian (dạng số nhiều của bahasa, ngôn ngữ quốc gia của Indonesia)

Phrases & Collocations

learn bahasa

Học tiếng Việt

speaking bahasa

Nói tiếng Việt

bahasa lessons

Bài học tiếng Việt

fluent in bahasa

Thạo tiếng Việt

write in bahasa

Viết bằng tiếng Việt

understand bahasa

Hiểu tiếng Việt

translate to bahasa

Dịch sang tiếng Việt

studied bahasa

Đã học tiếng Việt

teach bahasa

Dạy tiếng Việt

using bahasa

Sử dụng tiếng Việt

Example Sentences

she speaks three different bahasas fluently, including bahasa indonesia and bahasa malay.

Cô ấy nói thông thạo ba ngôn ngữ khác nhau, bao gồm tiếng Indonesia và tiếng Mã Lai.

many tourists struggle to learn bahasas when visiting southeast asian countries.

Nhiều khách du lịch gặp khó khăn trong việc học các ngôn ngữ khi đến thăm các nước Đông Nam Á.

the university offers comprehensive courses in various bahasas throughout the academic year.

Trường đại học cung cấp các khóa học toàn diện bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau trong suốt năm học.

he achieved fluency in multiple bahasas after living abroad for five years.

Anh ấy đã đạt được sự thông thạo nhiều ngôn ngữ sau khi sống ở nước ngoài trong năm năm.

children often pick up new bahasas more quickly than adults do in immersion environments.

Trẻ em thường tiếp thu các ngôn ngữ mới nhanh hơn người lớn trong môi trường đắm mình.

the diplomatic conference required interpreters for several different bahasas to ensure clear communication.

Hội nghị ngoại giao yêu cầu các phiên dịch viên cho nhiều ngôn ngữ khác nhau để đảm bảo giao tiếp rõ ràng.

online resources have made studying bahasas more accessible to learners worldwide.

Các nguồn trực tuyến đã giúp việc học các ngôn ngữ trở nên dễ tiếp cận hơn đối với người học trên toàn thế giới.

she specializes in teaching lesser-known bahasas to preserve endangered linguistic traditions.

Cô ấy chuyên dạy các ngôn ngữ ít được biết đến hơn để bảo tồn các truyền thống ngôn ngữ đang bị đe dọa.

the linguistic professor published groundbreaking research on the evolution of bahasas in the region.

Giáo sư ngôn ngữ học đã công bố những nghiên cứu đột phá về sự phát triển của các ngôn ngữ trong khu vực.

mastering formal and informal bahasas is essential for effective cross-cultural business negotiations.

Nắm vững các ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng là điều cần thiết cho các cuộc đàm phán kinh doanh đa văn hóa hiệu quả.

technology now enables real-time translation between dozens of bahasas during international communications.

Công nghệ hiện nay cho phép dịch thuật thời gian thực giữa hàng chục ngôn ngữ trong quá trình giao tiếp quốc tế.

the cultural exchange program encourages participants to immerse themselves in local bahasas and customs.

Chương trình trao đổi văn hóa khuyến khích người tham gia đắm mình trong các ngôn ngữ và phong tục địa phương.

understanding multiple bahasas opens doors to diverse literature and philosophical traditions.

Hiểu nhiều ngôn ngữ mở ra cánh cửa đến với nhiều văn học và truyền thống triết học khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now