balistid

[US]/[ˈbæləstɪd]/
[UK]/[ˈbæləstɪd]/

Translation

n. Một con ruồi ký sinh nhỏ, không có cánh, thuộc họ Philopsilidae; một con côn trùng nhỏ, không có cánh.

Phrases & Collocations

balistid attack

đường đạn tên lửa

balistid trajectory

quỹ đạo tên lửa

balistid range

phạm vi tên lửa

analyzing balistid

phân tích tên lửa

balistid impact

tác động của tên lửa

predicted balistid

tên lửa dự đoán

balistid path

đường đi tên lửa

tracking balistid

theo dõi tên lửa

balistid motion

chuyển động tên lửa

calculated balistid

tên lửa được tính toán

Example Sentences

the balistid beetle's projectile is remarkably accurate.

Viên đạn của châu chấu bắn rất chính xác.

researchers studied the balistid's unique launching mechanism.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cơ chế phóng độc đáo của châu chấu.

the balistid uses a powerful muscle contraction to eject its eggs.

Châu chấu sử dụng sự co cơ mạnh để tống ra trứng của nó.

balistid larvae are often found near decaying vegetation.

Con nhộng châu chấu thường được tìm thấy gần thực vật đang phân hủy.

we observed the balistid's defensive ejection behavior.

Chúng tôi đã quan sát hành vi tống trứng phòng thủ của châu chấu.

the balistid's egg-launching ability is a fascinating adaptation.

Khả năng phóng trứng của châu chấu là một sự thích nghi hấp dẫn.

several balistid species exhibit different projectile velocities.

Một số loài châu chấu thể hiện các tốc độ viên đạn khác nhau.

the balistid's projectile travels at impressive speeds.

Viên đạn của châu chấu di chuyển với tốc độ ấn tượng.

understanding the balistid's biomechanics is a complex challenge.

Hiểu biết về sinh học cơ học của châu chấu là một thách thức phức tạp.

the balistid's egg ejection serves as a defense mechanism.

Hành vi tống trứng của châu chấu đóng vai trò như một cơ chế phòng thủ.

we collected data on various balistid projectile trajectories.

Chúng tôi đã thu thập dữ liệu về các quỹ đạo viên đạn của châu chấu khác nhau.

the balistid's unique method of egg dispersal is well-studied.

Phương pháp phân tán trứng độc đáo của châu chấu đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now