ballgame

[Mỹ]/ˈbɔːlɡeɪm/
[Anh]/ˈbɔːlɡeɪm/

Dịch

n. một trò chơi dùng bóng, đặc biệt là bóng chày hoặc các môn thể thao tương tự; một tình huống hoặc sự kiện phức tạp hoặc khó xử.
Word Forms
số nhiềuballgames

Cụm từ & Cách kết hợp

ballgame now

trò chơi bóng bây giờ

ballgame changed

trò chơi bóng đã thay đổi

ballgame time

thời gian chơi bóng

big ballgame

trò chơi bóng lớn

ballgame over

trò chơi bóng kết thúc

play ballgame

chơi bóng

ballgame strategy

chiến lược chơi bóng

ballgame season

mùa giải bóng

ballgame rules

quy tắc chơi bóng

tough ballgame

trò chơi bóng khó khăn

Câu ví dụ

it's a whole ballgame when you factor in inflation.

thật là một cuộc chơi hoàn toàn khác khi tính đến lạm phát.

the new regulations changed the ballgame for small businesses.

các quy định mới đã thay đổi cục diện cho các doanh nghiệp nhỏ.

he's a ballgame player, always thinking several steps ahead.

anh ấy là một người chơi có tầm nhìn, luôn suy nghĩ trước nhiều bước.

the introduction of the electric car completely changed the ballgame in the automotive industry.

sự ra đời của ô tô điện đã hoàn toàn thay đổi cục diện trong ngành công nghiệp ô tô.

this new technology is a real ballgame changer in the field of medicine.

công nghệ mới này thực sự là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực y học.

winning the championship is the ultimate ballgame in professional sports.

chiến thắng chức vô địch là mục tiêu cuối cùng trong thể thao chuyên nghiệp.

the merger created a whole new ballgame in the telecommunications market.

sự sáp nhập đã tạo ra một cục diện hoàn toàn mới trong thị trường viễn thông.

for him, the ballgame is all about securing a top client.

đối với anh ấy, cuộc chơi là tất cả về việc đảm bảo một khách hàng hàng đầu.

the rise of social media has been a ballgame for traditional media outlets.

sự trỗi dậy của mạng xã hội là một thách thức lớn đối với các phương tiện truyền thông truyền thống.

it's a tough ballgame trying to get funding for a startup.

thật khó khăn để có được nguồn tài trợ cho một công ty khởi nghiệp.

the new software is a ballgame in terms of efficiency.

phần mềm mới là một bước đột phá về hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay