| số nhiều | ballgames |
ballgame now
trò chơi bóng bây giờ
ballgame changed
trò chơi bóng đã thay đổi
ballgame time
thời gian chơi bóng
big ballgame
trò chơi bóng lớn
ballgame over
trò chơi bóng kết thúc
play ballgame
chơi bóng
ballgame strategy
chiến lược chơi bóng
ballgame season
mùa giải bóng
ballgame rules
quy tắc chơi bóng
tough ballgame
trò chơi bóng khó khăn
it's a whole ballgame when you factor in inflation.
thật là một cuộc chơi hoàn toàn khác khi tính đến lạm phát.
the new regulations changed the ballgame for small businesses.
các quy định mới đã thay đổi cục diện cho các doanh nghiệp nhỏ.
he's a ballgame player, always thinking several steps ahead.
anh ấy là một người chơi có tầm nhìn, luôn suy nghĩ trước nhiều bước.
the introduction of the electric car completely changed the ballgame in the automotive industry.
sự ra đời của ô tô điện đã hoàn toàn thay đổi cục diện trong ngành công nghiệp ô tô.
this new technology is a real ballgame changer in the field of medicine.
công nghệ mới này thực sự là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực y học.
winning the championship is the ultimate ballgame in professional sports.
chiến thắng chức vô địch là mục tiêu cuối cùng trong thể thao chuyên nghiệp.
the merger created a whole new ballgame in the telecommunications market.
sự sáp nhập đã tạo ra một cục diện hoàn toàn mới trong thị trường viễn thông.
for him, the ballgame is all about securing a top client.
đối với anh ấy, cuộc chơi là tất cả về việc đảm bảo một khách hàng hàng đầu.
the rise of social media has been a ballgame for traditional media outlets.
sự trỗi dậy của mạng xã hội là một thách thức lớn đối với các phương tiện truyền thông truyền thống.
it's a tough ballgame trying to get funding for a startup.
thật khó khăn để có được nguồn tài trợ cho một công ty khởi nghiệp.
the new software is a ballgame in terms of efficiency.
phần mềm mới là một bước đột phá về hiệu quả.
ballgame now
trò chơi bóng bây giờ
ballgame changed
trò chơi bóng đã thay đổi
ballgame time
thời gian chơi bóng
big ballgame
trò chơi bóng lớn
ballgame over
trò chơi bóng kết thúc
play ballgame
chơi bóng
ballgame strategy
chiến lược chơi bóng
ballgame season
mùa giải bóng
ballgame rules
quy tắc chơi bóng
tough ballgame
trò chơi bóng khó khăn
it's a whole ballgame when you factor in inflation.
thật là một cuộc chơi hoàn toàn khác khi tính đến lạm phát.
the new regulations changed the ballgame for small businesses.
các quy định mới đã thay đổi cục diện cho các doanh nghiệp nhỏ.
he's a ballgame player, always thinking several steps ahead.
anh ấy là một người chơi có tầm nhìn, luôn suy nghĩ trước nhiều bước.
the introduction of the electric car completely changed the ballgame in the automotive industry.
sự ra đời của ô tô điện đã hoàn toàn thay đổi cục diện trong ngành công nghiệp ô tô.
this new technology is a real ballgame changer in the field of medicine.
công nghệ mới này thực sự là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực y học.
winning the championship is the ultimate ballgame in professional sports.
chiến thắng chức vô địch là mục tiêu cuối cùng trong thể thao chuyên nghiệp.
the merger created a whole new ballgame in the telecommunications market.
sự sáp nhập đã tạo ra một cục diện hoàn toàn mới trong thị trường viễn thông.
for him, the ballgame is all about securing a top client.
đối với anh ấy, cuộc chơi là tất cả về việc đảm bảo một khách hàng hàng đầu.
the rise of social media has been a ballgame for traditional media outlets.
sự trỗi dậy của mạng xã hội là một thách thức lớn đối với các phương tiện truyền thông truyền thống.
it's a tough ballgame trying to get funding for a startup.
thật khó khăn để có được nguồn tài trợ cho một công ty khởi nghiệp.
the new software is a ballgame in terms of efficiency.
phần mềm mới là một bước đột phá về hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay