bams

[Mỹ]/bæm/
[Anh]/bæm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lừa dối, lừa đảo, làm bối rối
v. lừa dối, lừa đảo, làm bối rối

Cụm từ & Cách kết hợp

bam bam

bam bam

Câu ví dụ

Hollywood wanted a wham-bam end to the plot.

Hollywood muốn một cái kết 'wham-bam' cho cốt truyện.

Wham-bam!—we were sitting in a wreck at the foot of the cliff.

Wham-bam!—chúng tôi đang ngồi trong đống đổ nát dưới chân vách đá.

The planes bam med against the deck of the aircraft carrier.

Những chiếc máy bay bam va vào boong tàu sân bay.

he'll have to make a dash for it, and when he does, bam, he's dead.

anh ta sẽ phải chạy trốn, và khi anh ta làm vậy, bam, anh ta chết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay