attend banquetings
tham dự các buổi tiệc
enjoy the banquetings
tận hưởng các buổi tiệc
organize banquetings
tổ chức các buổi tiệc
participate in banquetings
tham gia vào các buổi tiệc
celebrate with banquetings
tổ chức mừng với các buổi tiệc
plan for banquetings
lên kế hoạch cho các buổi tiệc
host lavish banquetings
tổ chức các buổi tiệc xa xỉ
witness grand banquetings
chứng kiến các buổi tiệc long trọng
they hosted several banquetings to celebrate their anniversary.
Họ đã tổ chức nhiều buổi tiệc xa xỉ để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.
banquetings are a great way to bring people together.
Những buổi tiệc xa xỉ là một cách tuyệt vời để mọi người đến với nhau.
the banquetings were filled with laughter and joy.
Những buổi tiệc xa xỉ tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
she wore her finest dress to the banquetings.
Cô ấy đã mặc chiếc váy đẹp nhất của mình đến các buổi tiệc xa xỉ.
they planned a series of banquetings for the holiday season.
Họ đã lên kế hoạch cho một loạt các buổi tiệc xa xỉ cho mùa lễ hội.
banquetings often feature exquisite cuisines and entertainment.
Những buổi tiệc xa xỉ thường có các món ăn ngon và giải trí tuyệt vời.
many cultures have their own traditions for banquetings.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống của riêng họ về các buổi tiệc xa xỉ.
he was known for organizing lavish banquetings.
Anh ấy nổi tiếng với việc tổ chức các buổi tiệc xa xỉ.
banquetings can strengthen relationships among colleagues.
Những buổi tiệc xa xỉ có thể củng cố mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.
after the banquetings, everyone felt more connected.
Sau các buổi tiệc xa xỉ, mọi người cảm thấy gắn bó hơn.
attend banquetings
tham dự các buổi tiệc
enjoy the banquetings
tận hưởng các buổi tiệc
organize banquetings
tổ chức các buổi tiệc
participate in banquetings
tham gia vào các buổi tiệc
celebrate with banquetings
tổ chức mừng với các buổi tiệc
plan for banquetings
lên kế hoạch cho các buổi tiệc
host lavish banquetings
tổ chức các buổi tiệc xa xỉ
witness grand banquetings
chứng kiến các buổi tiệc long trọng
they hosted several banquetings to celebrate their anniversary.
Họ đã tổ chức nhiều buổi tiệc xa xỉ để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.
banquetings are a great way to bring people together.
Những buổi tiệc xa xỉ là một cách tuyệt vời để mọi người đến với nhau.
the banquetings were filled with laughter and joy.
Những buổi tiệc xa xỉ tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
she wore her finest dress to the banquetings.
Cô ấy đã mặc chiếc váy đẹp nhất của mình đến các buổi tiệc xa xỉ.
they planned a series of banquetings for the holiday season.
Họ đã lên kế hoạch cho một loạt các buổi tiệc xa xỉ cho mùa lễ hội.
banquetings often feature exquisite cuisines and entertainment.
Những buổi tiệc xa xỉ thường có các món ăn ngon và giải trí tuyệt vời.
many cultures have their own traditions for banquetings.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống của riêng họ về các buổi tiệc xa xỉ.
he was known for organizing lavish banquetings.
Anh ấy nổi tiếng với việc tổ chức các buổi tiệc xa xỉ.
banquetings can strengthen relationships among colleagues.
Những buổi tiệc xa xỉ có thể củng cố mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.
after the banquetings, everyone felt more connected.
Sau các buổi tiệc xa xỉ, mọi người cảm thấy gắn bó hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now