barkley

[Mỹ]/ˈbɑːkli/
[Anh]/ˈbɑrkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Barkley (tên họ)
Các dạng của từ
số nhiềubarkleys

Cụm từ & Cách kết hợp

barkley says

Vietnamese_translation

charles barkley

Vietnamese_translation

barkley claims

Vietnamese_translation

barkley believes

Vietnamese_translation

barkley admitted

Vietnamese_translation

barkley declared

Vietnamese_translation

barkley argued

Vietnamese_translation

barkley stated

Vietnamese_translation

barkley insisted

Vietnamese_translation

barkley noted

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

charles barkley is a hall of fame basketball player who revolutionized the power forward position.

Charles Barkley là một cầu thủ bóng rổ huyền thoại đã cách mạng hóa vị trí tiền đạo mạnh.

barkley played for the philadelphia 76ers and phoenix suns during his legendary nba career.

Barkley đã thi đấu cho đội Philadelphia 76ers và Phoenix Suns trong sự nghiệp NBA huyền thoại của ông.

the outspoken analyst never holds back his opinions when discussing basketball on television.

Phân tích viên thẳng thắn này luôn bày tỏ quan điểm của mình khi nói về bóng rổ trên truyền hình.

barkley's signature laugh echoes through the studio whenever he makes a humorous observation.

Cái cười đặc trưng của Barkley vang vọng khắp phòng thu mỗi khi ông đưa ra một nhận xét hài hước.

he often makes headlines with his controversial statements about sports and politics.

Ông thường lọt vào tin tức với những phát ngôn gây tranh cãi về thể thao và chính trị.

sir charles, as fans affectionately call him, remains one of the most beloved sports personalities.

Charles, cái tên mà các fan gọi ông một cách thân mật, vẫn là một trong những nhân vật thể thao được yêu mến nhất.

barkley's honest commentary resonates with viewers who appreciate his straightforward approach.

Các nhận định chân thật của Barkley thu hút những khán giả trân trọng cách tiếp cận thẳng thắn của ông.

his colorful personality and charismatic presence make him a fan favorite across generations.

Tính cách sôi động và sự hiện diện đầy cá tính của ông khiến ông trở thành người được yêu thích qua nhiều thế hệ.

the former mvp continues to influence the game through his work as a broadcaster and analyst.

Người từng là MVP tiếp tục ảnh hưởng đến môn thể thao thông qua công việc của ông với tư cách là một nhà bình luận và phân tích.

chuck never shies away from tough questions when confronting controversial topics in sports.

Chuck không bao giờ né tránh những câu hỏi khó khăn khi đối mặt với các chủ đề gây tranh cãi trong thể thao.

barkley's charisma extends beyond basketball into entertainment and cultural commentary.

Sự quyến rũ của Barkley lan rộng ra ngoài bóng rổ, bao gồm cả giải trí và bình luận văn hóa.

he frequently appears on popular sports talk shows to share his unique perspective on athletics.

Ông thường xuyên xuất hiện trên các chương trình trò chuyện thể thao nổi tiếng để chia sẻ góc nhìn độc đáo của mình về thể thao.

his straightforward style sets him apart from other analysts who tend to be more reserved.

Cách tiếp cận thẳng thắn của ông khiến ông khác biệt so với các nhà phân tích khác vốn có xu hướng kín đáo hơn.

the basketball hall of fame inductee speaks his mind freely regardless of public criticism.

Người được phong vào HOF bóng rổ luôn tự do bày tỏ quan điểm của mình bất chấp sự chỉ trích từ công chúng.

barkley's passionate analysis keeps viewers engaged and entertained during game broadcasts.

Các phân tích đầy đam mê của Barkley giữ cho khán giả tập trung và vui vẻ trong các buổi phát sóng trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay