barrel-shaped
hình phễu
barrels of money
thùng tiền
kick the barrel
đá thùng
barrel racing
đua ngựa vượt rào
barrel of fun
vui như ở thùng
the factory produces barrels for storing oil.
nhà máy sản xuất các thùng chứa để chứa dầu.
they filled the barrels with fresh water.
họ đổ đầy các thùng chứa bằng nước sạch.
the wine was aged in oak barrels.
rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi.
he rolled the barrels down the hill.
anh ta lăn các thùng chứa xuống đồi.
we need to stack the empty barrels carefully.
chúng ta cần xếp các thùng chứa trống một cách cẩn thận.
the barrels were sealed tightly to prevent leaks.
các thùng chứa được niêm phong chặt chẽ để ngăn ngừa rò rỉ.
she bought a set of decorative barrels for her garden.
cô ấy đã mua một bộ thùng chứa trang trí cho khu vườn của mình.
barrels of apples were delivered to the market.
các thùng chứa táo đã được chuyển đến thị trường.
the company exports barrels to several countries.
công ty xuất khẩu các thùng chứa sang nhiều quốc gia.
they used barrels as makeshift tables for the event.
họ sử dụng các thùng chứa làm bàn tạm cho sự kiện.
barrel-shaped
hình phễu
barrels of money
thùng tiền
kick the barrel
đá thùng
barrel racing
đua ngựa vượt rào
barrel of fun
vui như ở thùng
the factory produces barrels for storing oil.
nhà máy sản xuất các thùng chứa để chứa dầu.
they filled the barrels with fresh water.
họ đổ đầy các thùng chứa bằng nước sạch.
the wine was aged in oak barrels.
rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi.
he rolled the barrels down the hill.
anh ta lăn các thùng chứa xuống đồi.
we need to stack the empty barrels carefully.
chúng ta cần xếp các thùng chứa trống một cách cẩn thận.
the barrels were sealed tightly to prevent leaks.
các thùng chứa được niêm phong chặt chẽ để ngăn ngừa rò rỉ.
she bought a set of decorative barrels for her garden.
cô ấy đã mua một bộ thùng chứa trang trí cho khu vườn của mình.
barrels of apples were delivered to the market.
các thùng chứa táo đã được chuyển đến thị trường.
the company exports barrels to several countries.
công ty xuất khẩu các thùng chứa sang nhiều quốc gia.
they used barrels as makeshift tables for the event.
họ sử dụng các thùng chứa làm bàn tạm cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay