barrier-free access
Truy cập không rào cản
barrier-free design
Thiết kế không rào cản
barrier-free environment
Môi trường không rào cản
making barrier-free
Tạo ra không rào cản
barrier-free spaces
Khu vực không rào cản
barrier-free living
Sống không rào cản
barrier-free future
Tương lai không rào cản
barrier-free travel
Du lịch không rào cản
barrier-free facilities
Cơ sở vật chất không rào cản
creating barrier-free
Tạo dựng không rào cản
the new museum features a completely barrier-free design for all visitors.
Bảo tàng mới có thiết kế hoàn toàn không rào cản cho tất cả các khách tham quan.
we are committed to creating a barrier-free environment in our workplace.
Chúng tôi cam kết tạo ra môi trường không rào cản tại nơi làm việc của chúng tôi.
the city is working to remove barriers and improve accessibility for people with disabilities.
Thành phố đang nỗ lực loại bỏ các rào cản và cải thiện tính tiếp cận cho người khuyết tật.
the barrier-free access to public transportation is a crucial aspect of inclusivity.
Truy cập không rào cản vào phương tiện công cộng là một khía cạnh quan trọng của tính bao hàm.
the hotel offers barrier-free rooms and facilities for guests with mobility issues.
Khách sạn cung cấp các phòng và tiện nghi không rào cản cho khách có vấn đề về di chuyển.
ensuring barrier-free communication is vital for effective customer service.
Đảm bảo giao tiếp không rào cản là rất quan trọng đối với dịch vụ khách hàng hiệu quả.
the website has been redesigned to be more barrier-free and user-friendly.
Trang web đã được thiết kế lại để trở nên không rào cản và thân thiện với người dùng hơn.
a barrier-free path leads to the park entrance, making it accessible to everyone.
Một con đường không rào cản dẫn đến lối vào công viên, giúp mọi người đều có thể tiếp cận.
the government is investing in barrier-free infrastructure across the country.
Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng không rào cản trên khắp cả nước.
we need to consider barrier-free design principles in all our projects.
Chúng ta cần xem xét các nguyên tắc thiết kế không rào cản trong tất cả các dự án của chúng ta.
the building's barrier-free features include ramps and accessible restrooms.
Các tính năng không rào cản của tòa nhà bao gồm các dốc và nhà vệ sinh dễ tiếp cận.
barrier-free access
Truy cập không rào cản
barrier-free design
Thiết kế không rào cản
barrier-free environment
Môi trường không rào cản
making barrier-free
Tạo ra không rào cản
barrier-free spaces
Khu vực không rào cản
barrier-free living
Sống không rào cản
barrier-free future
Tương lai không rào cản
barrier-free travel
Du lịch không rào cản
barrier-free facilities
Cơ sở vật chất không rào cản
creating barrier-free
Tạo dựng không rào cản
the new museum features a completely barrier-free design for all visitors.
Bảo tàng mới có thiết kế hoàn toàn không rào cản cho tất cả các khách tham quan.
we are committed to creating a barrier-free environment in our workplace.
Chúng tôi cam kết tạo ra môi trường không rào cản tại nơi làm việc của chúng tôi.
the city is working to remove barriers and improve accessibility for people with disabilities.
Thành phố đang nỗ lực loại bỏ các rào cản và cải thiện tính tiếp cận cho người khuyết tật.
the barrier-free access to public transportation is a crucial aspect of inclusivity.
Truy cập không rào cản vào phương tiện công cộng là một khía cạnh quan trọng của tính bao hàm.
the hotel offers barrier-free rooms and facilities for guests with mobility issues.
Khách sạn cung cấp các phòng và tiện nghi không rào cản cho khách có vấn đề về di chuyển.
ensuring barrier-free communication is vital for effective customer service.
Đảm bảo giao tiếp không rào cản là rất quan trọng đối với dịch vụ khách hàng hiệu quả.
the website has been redesigned to be more barrier-free and user-friendly.
Trang web đã được thiết kế lại để trở nên không rào cản và thân thiện với người dùng hơn.
a barrier-free path leads to the park entrance, making it accessible to everyone.
Một con đường không rào cản dẫn đến lối vào công viên, giúp mọi người đều có thể tiếp cận.
the government is investing in barrier-free infrastructure across the country.
Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng không rào cản trên khắp cả nước.
we need to consider barrier-free design principles in all our projects.
Chúng ta cần xem xét các nguyên tắc thiết kế không rào cản trong tất cả các dự án của chúng ta.
the building's barrier-free features include ramps and accessible restrooms.
Các tính năng không rào cản của tòa nhà bao gồm các dốc và nhà vệ sinh dễ tiếp cận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay