barycenter

[Mỹ]/ˈbærɪsentə/
[Anh]/ˈbærɪsentər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trọng tâm của một hệ hạt hoặc một vật rắn, biểu diễn vị trí trung bình của tất cả khối lượng trong hệ đó.
Các dạng của từ
số nhiềubarycenters

Cụm từ & Cách kết hợp

the barycenter

Vietnamese_translation

barycenter of mass

Vietnamese_translation

planetary barycenter

Vietnamese_translation

barycenter calculation

Vietnamese_translation

earth's barycenter

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the barycenter of the solar system shifts as planets move in their orbits.

Trung tâm khối lượng của hệ mặt trời thay đổi khi các hành tinh di chuyển trên quỹ đạo của chúng.

scientists calculate the barycenter to understand the motion of binary star systems.

Các nhà khoa học tính toán trung tâm khối lượng để hiểu chuyển động của các hệ sao đôi.

the barycenter position helps astronomers determine the mass distribution of galaxies.

Vị trí trung tâm khối lượng giúp các nhà thiên văn học xác định sự phân bố khối lượng của các thiên hà.

new observations revealed an unexpected shift in the barycenter of this galaxy.

Các quan sát mới đã tiết lộ một sự dịch chuyển bất ngờ trong trung tâm khối lượng của thiên hà này.

the barycenter method provides accurate measurements for celestial navigation.

Phương pháp trung tâm khối lượng cung cấp các phép đo chính xác cho định vị thiên văn.

understanding the barycenter concept is essential for spacecraft trajectory planning.

Hiểu khái niệm trung tâm khối lượng là cần thiết cho việc lập kế hoạch quỹ đạo của tàu vũ trụ.

the barycenter velocity indicates how the center of mass moves through space.

Vận tốc trung tâm khối lượng cho thấy cách tâm khối chuyển động trong không gian.

researchers developed a new algorithm for barycenter determination in complex systems.

Các nhà nghiên cứu đã phát triển một thuật toán mới để xác định trung tâm khối lượng trong các hệ thống phức tạp.

the barycenter coordinates are crucial for positioning gps satellites correctly.

Tọa độ trung tâm khối lượng rất quan trọng để định vị vệ tinh GPS chính xác.

current data shows the barycenter is slowly moving toward the constellation hercules.

Dữ liệu hiện tại cho thấy trung tâm khối lượng đang di chuyển chậm dần về phía chòm sao Hercules.

the barycenter correction eliminates systematic errors in astronomical observations.

Sự hiệu chỉnh trung tâm khối lượng loại bỏ các lỗi hệ thống trong quan sát thiên văn.

modern telescopes can measure the barycenter with unprecedented precision.

Các kính viễn vọng hiện đại có thể đo trung tâm khối lượng với độ chính xác chưa từng có.

the barycenter analysis helps engineers design more stable mechanical structures.

Phân tích trung tâm khối lượng giúp kỹ sư thiết kế các cấu trúc cơ học ổn định hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay