beadmaking

[Mỹ]/ˈbiːdmeɪkɪŋ/
[Anh]/ˈbiːdmeɪkɪŋ/

Dịch

n. nghề thủ công hoặc hoạt động làm hạt cườm

Cụm từ & Cách kết hợp

beadmaking workshop

xưởng làm vòng

beadmaking class

lớp học làm vòng

beadmaking supplies

nguyên liệu làm vòng

beadmaking techniques

kỹ thuật làm vòng

beadmaking hobby

sở thích làm vòng

beadmaking tutorial

hướng dẫn làm vòng

beadmaking kit

bộ dụng cụ làm vòng

beadmaking process

quy trình làm vòng

beadmaking community

cộng đồng làm vòng

beadmaking skills

kỹ năng làm vòng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay