garden beasties
quái vật vườn
computer beasties
quái vật máy tính
sea beasties
quái vật biển
my little brother loves to play with the beasties in the garden.
em trai nhỏ của tôi rất thích chơi đùa với những con thú kỳ lạ trong vườn.
we often see beasties roaming around the countryside.
chúng tôi thường thấy những con thú kỳ lạ đi lang thang quanh vùng nông thôn.
the children were excited to learn about different beasties in the zoo.
các bạn nhỏ rất hào hứng khi được tìm hiểu về những loài thú kỳ lạ khác nhau trong sở thú.
in the fairy tale, the beasties helped the hero on his journey.
trong truyện cổ tích, những con thú kỳ lạ đã giúp đỡ người anh hùng trên hành trình của mình.
she has a special talent for understanding beasties and their behaviors.
cô ấy có một tài năng đặc biệt trong việc hiểu về những con thú kỳ lạ và hành vi của chúng.
beasties can be found in every corner of the world.
những con thú kỳ lạ có thể được tìm thấy ở mọi ngóc ngách trên thế giới.
we created a habitat for the beasties in our backyard.
chúng tôi đã tạo ra một môi trường sống cho những con thú kỳ lạ trong sân sau nhà mình.
the documentary showcased various beasties from the rainforest.
phim tài liệu đã giới thiệu nhiều loài thú kỳ lạ khác nhau từ rừng nhiệt đới.
beasties play an important role in maintaining the ecosystem.
những con thú kỳ lạ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái.
my favorite beasties are the ones that come out at night.
những con thú kỳ lạ mà tôi yêu thích nhất là những con xuất hiện vào ban đêm.
garden beasties
quái vật vườn
computer beasties
quái vật máy tính
sea beasties
quái vật biển
my little brother loves to play with the beasties in the garden.
em trai nhỏ của tôi rất thích chơi đùa với những con thú kỳ lạ trong vườn.
we often see beasties roaming around the countryside.
chúng tôi thường thấy những con thú kỳ lạ đi lang thang quanh vùng nông thôn.
the children were excited to learn about different beasties in the zoo.
các bạn nhỏ rất hào hứng khi được tìm hiểu về những loài thú kỳ lạ khác nhau trong sở thú.
in the fairy tale, the beasties helped the hero on his journey.
trong truyện cổ tích, những con thú kỳ lạ đã giúp đỡ người anh hùng trên hành trình của mình.
she has a special talent for understanding beasties and their behaviors.
cô ấy có một tài năng đặc biệt trong việc hiểu về những con thú kỳ lạ và hành vi của chúng.
beasties can be found in every corner of the world.
những con thú kỳ lạ có thể được tìm thấy ở mọi ngóc ngách trên thế giới.
we created a habitat for the beasties in our backyard.
chúng tôi đã tạo ra một môi trường sống cho những con thú kỳ lạ trong sân sau nhà mình.
the documentary showcased various beasties from the rainforest.
phim tài liệu đã giới thiệu nhiều loài thú kỳ lạ khác nhau từ rừng nhiệt đới.
beasties play an important role in maintaining the ecosystem.
những con thú kỳ lạ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái.
my favorite beasties are the ones that come out at night.
những con thú kỳ lạ mà tôi yêu thích nhất là những con xuất hiện vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay