| số nhiều | befuddlements |
in befuddlement
trong trạng thái bối rối
feeling befuddlement
cảm thấy bối rối
overwhelmed by befuddlement
choáng ngợp bởi sự bối rối
moment of befuddlement
khoảnh khắc bối rối
deep befuddlement
sự bối rối sâu sắc
with befuddlement
cùng với sự bối rối
caused befuddlement
gây ra sự bối rối
experiencing befuddlement
trải qua sự bối rối
filled with befuddlement
tràn ngập sự bối rối
avoided befuddlement
tránh khỏi sự bối rối
he stared at the instructions with utter befuddlement.
anh ta nhìn chằm chằm vào hướng dẫn với sự bối rối tột độ.
the complex equation left her in a state of befuddlement.
phương trình phức tạp khiến cô ấy rơi vào trạng thái bối rối.
despite his efforts, the problem remained shrouded in befuddlement.
bất chấp những nỗ lực của anh ta, vấn đề vẫn còn bị che đậy bởi sự bối rối.
her explanation only deepened his befuddlement regarding the matter.
lời giải thích của cô ấy chỉ làm sâu sắc thêm sự bối rối của anh ấy về vấn đề đó.
the magician's trick was performed with such skill that it induced befuddlement in the audience.
mánh khóe của ảo thuật gia được thực hiện với sự khéo léo đến mức khiến khán giả bối rối.
a wave of befuddlement washed over him as he realized what had happened.
một làn sóng bối rối tràn qua anh ta khi anh ta nhận ra điều gì đã xảy ra.
the sudden change in plans caused widespread befuddlement among the team.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột đã gây ra sự bối rối lan rộng trong nhóm.
she tried to hide her befuddlement, but her expression betrayed her.
cô ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình, nhưng biểu cảm của cô ấy đã phản bội cô ấy.
the convoluted plot led to a general sense of befuddlement among the viewers.
cốt truyện phức tạp đã dẫn đến một cảm giác bối rối chung của những người xem.
he responded to the question with a look of complete befuddlement.
anh ấy trả lời câu hỏi bằng một cái nhìn hoàn toàn bối rối.
the news report was so confusing that it resulted in widespread befuddlement.
bản tin tức rất khó hiểu đến mức gây ra sự bối rối lan rộng.
in befuddlement
trong trạng thái bối rối
feeling befuddlement
cảm thấy bối rối
overwhelmed by befuddlement
choáng ngợp bởi sự bối rối
moment of befuddlement
khoảnh khắc bối rối
deep befuddlement
sự bối rối sâu sắc
with befuddlement
cùng với sự bối rối
caused befuddlement
gây ra sự bối rối
experiencing befuddlement
trải qua sự bối rối
filled with befuddlement
tràn ngập sự bối rối
avoided befuddlement
tránh khỏi sự bối rối
he stared at the instructions with utter befuddlement.
anh ta nhìn chằm chằm vào hướng dẫn với sự bối rối tột độ.
the complex equation left her in a state of befuddlement.
phương trình phức tạp khiến cô ấy rơi vào trạng thái bối rối.
despite his efforts, the problem remained shrouded in befuddlement.
bất chấp những nỗ lực của anh ta, vấn đề vẫn còn bị che đậy bởi sự bối rối.
her explanation only deepened his befuddlement regarding the matter.
lời giải thích của cô ấy chỉ làm sâu sắc thêm sự bối rối của anh ấy về vấn đề đó.
the magician's trick was performed with such skill that it induced befuddlement in the audience.
mánh khóe của ảo thuật gia được thực hiện với sự khéo léo đến mức khiến khán giả bối rối.
a wave of befuddlement washed over him as he realized what had happened.
một làn sóng bối rối tràn qua anh ta khi anh ta nhận ra điều gì đã xảy ra.
the sudden change in plans caused widespread befuddlement among the team.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột đã gây ra sự bối rối lan rộng trong nhóm.
she tried to hide her befuddlement, but her expression betrayed her.
cô ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình, nhưng biểu cảm của cô ấy đã phản bội cô ấy.
the convoluted plot led to a general sense of befuddlement among the viewers.
cốt truyện phức tạp đã dẫn đến một cảm giác bối rối chung của những người xem.
he responded to the question with a look of complete befuddlement.
anh ấy trả lời câu hỏi bằng một cái nhìn hoàn toàn bối rối.
the news report was so confusing that it resulted in widespread befuddlement.
bản tin tức rất khó hiểu đến mức gây ra sự bối rối lan rộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay