belief-driven

[US]/[bɪˈliːf drɪvn]/
[UK]/[bɪˈliːf drɪvn]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được thúc đẩy hoặc động lực bởi niềm tin; dựa trên hoặc chịu ảnh hưởng bởi một niềm tin cụ thể; Đặc trưng bởi sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào niềm tin trong việc ra quyết định hoặc hành động; Phụ thuộc nhiều vào niềm tin cá nhân thay vì các sự thật hoặc bằng chứng khách quan.

Phrases & Collocations

belief-driven behavior

Hành vi được thúc đẩy bởi niềm tin

belief-driven decisions

Quyết định được thúc đẩy bởi niềm tin

deeply belief-driven

Rất được thúc đẩy bởi niềm tin

belief-driven approach

Phương pháp được thúc đẩy bởi niềm tin

was belief-driven

Được thúc đẩy bởi niềm tin

belief-driven system

Hệ thống được thúc đẩy bởi niềm tin

inherently belief-driven

Bản chất được thúc đẩy bởi niềm tin

becoming belief-driven

Đang trở nên được thúc đẩy bởi niềm tin

belief-driven values

Giá trị được thúc đẩy bởi niềm tin

strongly belief-driven

Rất mạnh mẽ được thúc đẩy bởi niềm tin

Example Sentences

the company's belief-driven approach to customer service sets it apart.

Phương pháp lấy niềm tin làm nền tảng của công ty trong việc phục vụ khách hàng khiến nó nổi bật.

her belief-driven decision to pursue a career in medicine was unwavering.

Quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành y tế của cô ấy dựa trên niềm tin là không dao động.

we need a belief-driven strategy to overcome these challenges.

Chúng ta cần một chiến lược lấy niềm tin làm nền tảng để vượt qua những thách thức này.

the belief-driven culture fostered innovation and collaboration within the team.

Văn hóa lấy niềm tin làm nền tảng đã thúc đẩy đổi mới và hợp tác trong nhóm.

it was a belief-driven campaign aimed at raising awareness about climate change.

Đó là một chiến dịch lấy niềm tin làm nền tảng nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

his belief-driven commitment to social justice inspired many others.

Cam kết của ông ấy lấy niềm tin làm nền tảng đối với công lý xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.

the belief-driven design process prioritized user experience above all else.

Quy trình thiết kế lấy niềm tin làm nền tảng ưu tiên trải nghiệm người dùng hơn cả mọi thứ khác.

a belief-driven leader empowers their team to take initiative.

Một nhà lãnh đạo lấy niềm tin làm nền tảng sẽ trao quyền cho nhóm của họ để chủ động hành động.

the belief-driven investment strategy focused on long-term growth.

Chiến lược đầu tư lấy niềm tin làm nền tảng tập trung vào tăng trưởng dài hạn.

it's a belief-driven organization dedicated to providing education for all.

Đó là một tổ chức lấy niềm tin làm nền tảng, cam kết cung cấp giáo dục cho tất cả mọi người.

their belief-driven values guided their ethical business practices.

Những giá trị lấy niềm tin làm nền tảng của họ đã định hướng các hoạt động kinh doanh đạo đức của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now