belligerism

[Mỹ]/[ˈbelɪdʒərɪzəm]/
[Anh]/[ˈbɛlɪdʒərɪzəm]/

Dịch

n. sự thù địch; sự tấn công; thái độ chiến tranh; hành động tham gia chiến tranh hoặc chiến đấu
adj. mang tính chiến tranh; hung hăng

Cụm từ & Cách kết hợp

displaying belligerism

thể hiện sự khiêu khích

fueled by belligerism

được thúc đẩy bởi sự khiêu khích

history of belligerism

lịch sử của sự khiêu khích

ending belligerism

kết thúc sự khiêu khích

root of belligerism

nguồn gốc của sự khiêu khích

exhibiting belligerism

trình diễn sự khiêu khích

belligerism increased

sự khiêu khích tăng lên

avoiding belligerism

tránh sự khiêu khích

response to belligerism

phản ứng với sự khiêu khích

era of belligerism

thời đại của sự khiêu khích

Câu ví dụ

the country's belligerism towards its neighbors raised serious international concerns.

Độ hung hăng của quốc gia này đối với các nước láng giềng đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng trên phạm vi quốc tế.

his belligerism on the battlefield earned him both respect and condemnation.

Độ hung hăng của anh ta trên chiến trường đã mang lại cho anh ta cả sự tôn trọng và sự lên án.

the politician's belligerism alienated potential allies and damaged negotiations.

Độ hung hăng của chính trị gia này đã làm xa lánh những đồng minh tiềm năng và làm tổn hại đến các cuộc đàm phán.

we condemned the regime's belligerism and called for a peaceful resolution.

Chúng tôi lên án độ hung hăng của chế độ và kêu gọi một giải pháp hòa bình.

the escalating belligerism between the two nations threatened global stability.

Độ hung hăng ngày càng gia tăng giữa hai quốc gia đã đe dọa đến sự ổn định toàn cầu.

despite diplomatic efforts, the belligerism persisted, leading to conflict.

Dù có những nỗ lực ngoại giao, độ hung hăng vẫn tiếp diễn, dẫn đến xung đột.

the historical context of belligerism shaped the region's ongoing tensions.

Bối cảnh lịch sử của độ hung hăng đã định hình những căng thẳng kéo dài ở khu vực này.

the leader's belligerism was a major factor in the outbreak of war.

Độ hung hăng của nhà lãnh đạo là một yếu tố chính dẫn đến bùng nổ chiến tranh.

a policy of belligerism rarely leads to positive long-term outcomes.

Một chính sách hung hăng hiếm khi dẫn đến những kết quả tích cực trong thời gian dài.

the study examined the psychological roots of belligerism in international relations.

Nghiên cứu này đã xem xét những nguyên nhân tâm lý của độ hung hăng trong quan hệ quốc tế.

the team's belligerism on the field resulted in several penalties.

Độ hung hăng của đội trên sân đã dẫn đến một số thẻ phạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay