| số nhiều | benignancies |
benignancy of nature
sự nhân hậu của tự nhiên
display benignancy towards
thể hiện sự nhân hậu đối với
exhibiting benignancy
thể hiện sự nhân hậu
benignancy in leadership
sự nhân hậu trong lãnh đạo
benevolence and benignancy
sự thiện tâm và sự nhân hậu
promoting benignancy
thúc đẩy sự nhân hậu
embracing benignancy
tiếp nhận sự nhân hậu
her benignancy towards the children made her a beloved teacher.
Sự nhân hậu của cô ấy đối với trẻ em khiến cô ấy trở thành một giáo viên được yêu mến.
the benignancy of the climate in this region attracts many tourists.
Sự nhân hậu của khí hậu ở khu vực này thu hút nhiều khách du lịch.
his benignancy was evident in the way he treated his colleagues.
Sự nhân hậu của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với đồng nghiệp.
the community thrived under the benignancy of its leaders.
Cộng đồng phát triển mạnh mẽ dưới sự nhân hậu của các nhà lãnh đạo.
she approached the situation with a sense of benignancy.
Cô ấy tiếp cận tình huống với một cảm giác nhân hậu.
the benignancy of the old man won the hearts of everyone in the village.
Sự nhân hậu của người đàn ông già đã chinh phục trái tim của mọi người trong làng.
his benignancy was a refreshing change in the competitive workplace.
Sự nhân hậu của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong môi trường làm việc cạnh tranh.
they appreciated her benignancy during difficult times.
Họ đánh giá cao sự nhân hậu của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
benignancy is often a sign of true leadership.
Sự nhân hậu thường là dấu hiệu của sự lãnh đạo thực sự.
the doctor’s benignancy reassured the anxious patients.
Sự nhân hậu của bác sĩ trấn an những bệnh nhân lo lắng.
benignancy of nature
sự nhân hậu của tự nhiên
display benignancy towards
thể hiện sự nhân hậu đối với
exhibiting benignancy
thể hiện sự nhân hậu
benignancy in leadership
sự nhân hậu trong lãnh đạo
benevolence and benignancy
sự thiện tâm và sự nhân hậu
promoting benignancy
thúc đẩy sự nhân hậu
embracing benignancy
tiếp nhận sự nhân hậu
her benignancy towards the children made her a beloved teacher.
Sự nhân hậu của cô ấy đối với trẻ em khiến cô ấy trở thành một giáo viên được yêu mến.
the benignancy of the climate in this region attracts many tourists.
Sự nhân hậu của khí hậu ở khu vực này thu hút nhiều khách du lịch.
his benignancy was evident in the way he treated his colleagues.
Sự nhân hậu của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với đồng nghiệp.
the community thrived under the benignancy of its leaders.
Cộng đồng phát triển mạnh mẽ dưới sự nhân hậu của các nhà lãnh đạo.
she approached the situation with a sense of benignancy.
Cô ấy tiếp cận tình huống với một cảm giác nhân hậu.
the benignancy of the old man won the hearts of everyone in the village.
Sự nhân hậu của người đàn ông già đã chinh phục trái tim của mọi người trong làng.
his benignancy was a refreshing change in the competitive workplace.
Sự nhân hậu của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong môi trường làm việc cạnh tranh.
they appreciated her benignancy during difficult times.
Họ đánh giá cao sự nhân hậu của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
benignancy is often a sign of true leadership.
Sự nhân hậu thường là dấu hiệu của sự lãnh đạo thực sự.
the doctor’s benignancy reassured the anxious patients.
Sự nhân hậu của bác sĩ trấn an những bệnh nhân lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay