berny

[Mỹ]/bɜːni/
[Anh]/bɜːrni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ riêng; một cái tên riêng (nguồn gốc tiếng Pháp/Nhật Bản)
Các dạng của từ
so sánh hơnbernier

Cụm từ & Cách kết hợp

berny said

Berny đã nói

ask berny

Hỏi Berny

berny is here

Berny ở đây

call berny

Gọi Berny

berny knows

Berny biết

with berny

Cùng Berny

old berny

Berny già

dear berny

Thân mến Berny

berny went

Berny đã đi

see berny

Thấy Berny

Câu ví dụ

she received a beautiful diamond ring on her engagement day.

Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương đẹp vào ngày đính hôn của mình.

the diamond necklace sparkled brilliantly under the museum lights.

Chiếc dây chuyền kim cương lấp lánh rực rỡ dưới ánh đèn của bảo tàng.

diamond mining operations have transformed the local economy significantly.

Các hoạt động khai thác kim cương đã thay đổi đáng kể nền kinh tế địa phương.

he purchased stunning diamond earrings for his wife's birthday.

Anh mua một cặp tai nghe kim cương tuyệt đẹp để tặng vợ nhân ngày sinh nhật.

the rare blue diamond set a new world auction record last month.

Chiếc kim cương màu xanh quý hiếm đã thiết lập kỷ lục đấu giá thế giới mới vào tháng trước.

diamond dealers from around the world attended the international gem exhibition.

Các thương nhân kim cương từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự hội chợ đá quý quốc tế.

her diamond bracelet caught the light with every movement she made.

Chiếc dây chuyền kim cương của cô ấy phản chiếu ánh sáng mỗi khi cô di chuyển.

the company specializes in cutting and polishing industrial diamonds.

Công ty chuyên về việc cắt và đánh bóng các viên kim cương công nghiệp.

they celebrated their sixtieth wedding anniversary with a grand diamond jubilee party.

Họ tổ chức một bữa tiệc kỷ niệm 60 năm ngày cưới hoành tráng với chủ đề kim cương.

the museum's extensive diamond collection is valued at millions of dollars.

Bộ sưu tập kim cương phong phú của bảo tàng trị giá hàng triệu đô la.

security was extremely tight for the valuable diamond shipment.

An ninh được tăng cường nghiêm ngặt cho lô hàng kim cương quý giá.

she inherited a stunning diamond tiara from her wealthy grandmother.

Cô ấy thừa kế một chiếc diadem kim cương tuyệt đẹp từ bà nội giàu có của mình.

the detective investigated an international diamond smuggling ring.

Thám tử điều tra một đường dây buôn lậu kim cương quốc tế.

diamond engagement rings have become increasingly popular among young couples.

Chiếc nhẫn kim cương đính hôn đã trở nên ngày càng phổ biến trong các cặp đôi trẻ.

he chose an elegant diamond band for his marriage proposal.

Anh chọn một chiếc nhẫn kim cương tinh tế cho lời cầu hôn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay