bethink

[Mỹ]/bɪˈθɪŋk/
[Anh]/biˈθɪŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vĐể nghĩ hoặc nhớ về điều gì đó.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbethinks
thì quá khứbethought
quá khứ phân từbethought
hiện tại phân từbethinking

Cụm từ & Cách kết hợp

bethink oneself

nghĩ lại

bethink of something

nghĩ đến điều gì đó

take bethink

cân nhắc

Câu ví dụ

it is wise to bethink the consequences of your actions.

thật khôn ngoan khi suy nghĩ về hậu quả của hành động của bạn.

before making a decision, one should bethink all options.

trước khi đưa ra quyết định, người ta nên cân nhắc tất cả các lựa chọn.

she often bethinks the lessons learned from her past mistakes.

cô ấy thường suy nghĩ về những bài học kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ.

he took a moment to bethink his priorities in life.

anh ấy đã dành một chút thời gian để suy nghĩ về những ưu tiên trong cuộc sống.

to solve the problem effectively, we must bethink our strategy.

để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, chúng ta phải suy nghĩ về chiến lược của mình.

as she prepared for the presentation, she began to bethink her audience's expectations.

khi cô ấy chuẩn bị cho buổi thuyết trình, cô ấy bắt đầu suy nghĩ về những mong đợi của khán giả.

he will bethink his choices before making a final commitment.

anh ấy sẽ suy nghĩ về những lựa chọn của mình trước khi đưa ra cam kết cuối cùng.

it's important to bethink the impact of technology on society.

thật quan trọng để suy nghĩ về tác động của công nghệ lên xã hội.

we should bethink the values that guide our actions.

chúng ta nên suy nghĩ về những giá trị hướng dẫn hành động của chúng ta.

as the deadline approached, he began to bethink his work progress.

khi thời hạn đến gần, anh ấy bắt đầu suy nghĩ về tiến độ công việc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay