| số nhiều | bezants |
worth a bezant
trị một bécăng
exchange for bezants
trao đổi với bécăng
spend a bezant
dành một bécăng
count the bezants
đếm số bécăng
a rare bezant
một bécăng quý hiếm
forged bezants
bécăng giả mạo
the bezant was a popular currency in medieval trade.
tiền bezant là một loại tiền phổ biến trong thương mại thời trung cổ.
many ancient coins were minted in the shape of a bezant.
nhiều đồng tiền cổ được đúc theo hình dạng của một đồng bezant.
the bezant symbolizes wealth and prosperity in heraldry.
đồng bezant tượng trưng cho sự giàu có và thịnh vượng trong huy hiệu.
in the game, players collect bezants to trade for resources.
trong trò chơi, người chơi thu thập bezant để đổi lấy tài nguyên.
historians study the bezant to understand economic systems.
các nhà sử học nghiên cứu về đồng bezant để hiểu các hệ thống kinh tế.
the bezant was often used in transactions between merchants.
đồng bezant thường được sử dụng trong các giao dịch giữa các thương nhân.
she wore a necklace adorned with a gold bezant.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng một đồng bezant vàng.
collecting bezants became a popular hobby among numismatists.
việc sưu tầm bezant trở thành một sở thích phổ biến của những người đam mê sưu tầm tiền xu.
the bezant's design evolved over centuries.
thiết kế của đồng bezant đã phát triển qua nhiều thế kỷ.
in some cultures, the bezant represents divine favor.
trong một số nền văn hóa, đồng bezant đại diện cho sự ưu ái của thần thánh.
worth a bezant
trị một bécăng
exchange for bezants
trao đổi với bécăng
spend a bezant
dành một bécăng
count the bezants
đếm số bécăng
a rare bezant
một bécăng quý hiếm
forged bezants
bécăng giả mạo
the bezant was a popular currency in medieval trade.
tiền bezant là một loại tiền phổ biến trong thương mại thời trung cổ.
many ancient coins were minted in the shape of a bezant.
nhiều đồng tiền cổ được đúc theo hình dạng của một đồng bezant.
the bezant symbolizes wealth and prosperity in heraldry.
đồng bezant tượng trưng cho sự giàu có và thịnh vượng trong huy hiệu.
in the game, players collect bezants to trade for resources.
trong trò chơi, người chơi thu thập bezant để đổi lấy tài nguyên.
historians study the bezant to understand economic systems.
các nhà sử học nghiên cứu về đồng bezant để hiểu các hệ thống kinh tế.
the bezant was often used in transactions between merchants.
đồng bezant thường được sử dụng trong các giao dịch giữa các thương nhân.
she wore a necklace adorned with a gold bezant.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng một đồng bezant vàng.
collecting bezants became a popular hobby among numismatists.
việc sưu tầm bezant trở thành một sở thích phổ biến của những người đam mê sưu tầm tiền xu.
the bezant's design evolved over centuries.
thiết kế của đồng bezant đã phát triển qua nhiều thế kỷ.
in some cultures, the bezant represents divine favor.
trong một số nền văn hóa, đồng bezant đại diện cho sự ưu ái của thần thánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay