bicornuate

[Mỹ]/ˌbaɪˈkɔːrniːət/
[Anh]/ˌbaɪˈkɔːrnjuːˌeɪt/

Dịch

adj.có hai sừng hoặc giống như mặt trăng khuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

bicornuate uterus

tử cung nhị sừng

bicornuate horns

sừng nhị nhú

a bicornuate shape

hình dạng nhị nhú

bicornuate anomaly

dị tật nhị nhú

bicornuate womb

tử cung nhị nhú

bicornuate pregnancy

thai kỳ nhị nhú

the bicornuate condition

tình trạng nhị nhú

bicornuate uterus diagnosis

chẩn đoán tử cung nhị nhú

treating bicornuate uterus

điều trị tử cung nhị nhú

bicornuate uterus surgery

phẫu thuật tử cung nhị nhú

Câu ví dụ

the bicornuate uterus can affect pregnancy outcomes.

tử cung đôi có thể ảnh hưởng đến kết quả mang thai.

doctors often assess the bicornuate shape during ultrasounds.

các bác sĩ thường đánh giá hình dạng đôi trong quá trình siêu âm.

a bicornuate uterus is a congenital anomaly.

tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh.

women with a bicornuate uterus may experience complications.

phụ nữ có tử cung đôi có thể gặp phải các biến chứng.

understanding a bicornuate uterus is important for reproductive health.

hiểu về tử cung đôi rất quan trọng cho sức khỏe sinh sản.

some patients may not know they have a bicornuate uterus.

một số bệnh nhân có thể không biết họ có tử cung đôi.

research continues on the effects of a bicornuate uterus.

nghiên cứu vẫn tiếp tục về tác động của tử cung đôi.

diagnosis of a bicornuate uterus typically involves imaging techniques.

chẩn đoán tử cung đôi thường liên quan đến các kỹ thuật hình ảnh.

some women may choose surgery for a bicornuate uterus.

một số phụ nữ có thể chọn phẫu thuật cho tử cung đôi.

awareness of a bicornuate uterus can aid in proper medical care.

nhận thức về tử cung đôi có thể giúp hỗ trợ chăm sóc y tế thích hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay