bide one's time
chờ thời cơ
bide farewell
tạm biệt
bide in silence
im lặng chờ đợi
bide with patience
chờ đợi với sự kiên nhẫn
Bide yet a little.
Hãy đợi một chút nữa.
Bide here for a while.
Hãy ở đây một lát.
Bide still until you feel better.
Hãy đứng yên cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn.
how long must I bide here to wait for the answer?.
Tôi phải đợi ở đây bao lâu để chờ câu trả lời?.
We’ll have to bide our time until the rain stops.
Chúng ta sẽ phải chờ đợi cho đến khi trời tạnh mưa.
Jack was hurt deeply, and he bided his time for revenge.
Jack bị tổn thương sâu sắc và anh ta chờ đợi thời cơ để trả thù.
she patiently bided her time before making an escape bid.
Cô ấy kiên nhẫn chờ đợi thời cơ trước khi trốn thoát.
Their ready answer suggested that they had long bided that.
Câu trả lời nhanh chóng của họ cho thấy họ đã chờ đợi điều đó từ lâu.
bide one's time
chờ thời cơ
bide farewell
tạm biệt
bide in silence
im lặng chờ đợi
bide with patience
chờ đợi với sự kiên nhẫn
Bide yet a little.
Hãy đợi một chút nữa.
Bide here for a while.
Hãy ở đây một lát.
Bide still until you feel better.
Hãy đứng yên cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn.
how long must I bide here to wait for the answer?.
Tôi phải đợi ở đây bao lâu để chờ câu trả lời?.
We’ll have to bide our time until the rain stops.
Chúng ta sẽ phải chờ đợi cho đến khi trời tạnh mưa.
Jack was hurt deeply, and he bided his time for revenge.
Jack bị tổn thương sâu sắc và anh ta chờ đợi thời cơ để trả thù.
she patiently bided her time before making an escape bid.
Cô ấy kiên nhẫn chờ đợi thời cơ trước khi trốn thoát.
Their ready answer suggested that they had long bided that.
Câu trả lời nhanh chóng của họ cho thấy họ đã chờ đợi điều đó từ lâu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now