biding one's time
chờ đợi thời cơ
biding farewell
tạm biệt
biding patience
giữ bình tĩnh
in biding
trong khi chờ đợi
he is biding his time before making a decision.
anh ấy đang chờ thời cơ trước khi đưa ra quyết định.
she spent the afternoon biding her time at the café.
cô ấy đã dành buổi chiều biding thời gian tại quán cà phê.
they are biding their time until the market improves.
họ đang chờ thời cơ cho đến khi thị trường cải thiện.
he is biding his time until the right opportunity arises.
anh ấy đang chờ thời cơ cho đến khi có cơ hội phù hợp.
i'm biding my time before i invest in stocks.
Tôi đang chờ thời cơ trước khi tôi đầu tư vào cổ phiếu.
she is biding her time, hoping for a better offer.
cô ấy đang chờ thời cơ, hy vọng có được một lời đề nghị tốt hơn.
he has been biding his time since last year.
anh ấy đã chờ đợi từ năm ngoái.
they are biding their time for the perfect moment to act.
họ đang chờ đợi thời điểm hoàn hảo để hành động.
she knows the importance of biding her time in negotiations.
cô ấy biết tầm quan trọng của việc chờ đợi trong đàm phán.
he is biding his time, gathering information for his next move.
anh ấy đang chờ đợi, thu thập thông tin cho nước đi tiếp theo của mình.
biding one's time
chờ đợi thời cơ
biding farewell
tạm biệt
biding patience
giữ bình tĩnh
in biding
trong khi chờ đợi
he is biding his time before making a decision.
anh ấy đang chờ thời cơ trước khi đưa ra quyết định.
she spent the afternoon biding her time at the café.
cô ấy đã dành buổi chiều biding thời gian tại quán cà phê.
they are biding their time until the market improves.
họ đang chờ thời cơ cho đến khi thị trường cải thiện.
he is biding his time until the right opportunity arises.
anh ấy đang chờ thời cơ cho đến khi có cơ hội phù hợp.
i'm biding my time before i invest in stocks.
Tôi đang chờ thời cơ trước khi tôi đầu tư vào cổ phiếu.
she is biding her time, hoping for a better offer.
cô ấy đang chờ thời cơ, hy vọng có được một lời đề nghị tốt hơn.
he has been biding his time since last year.
anh ấy đã chờ đợi từ năm ngoái.
they are biding their time for the perfect moment to act.
họ đang chờ đợi thời điểm hoàn hảo để hành động.
she knows the importance of biding her time in negotiations.
cô ấy biết tầm quan trọng của việc chờ đợi trong đàm phán.
he is biding his time, gathering information for his next move.
anh ấy đang chờ đợi, thu thập thông tin cho nước đi tiếp theo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay