biffing around
xoay quanh
biffing something together
làm việc cùng nhau
biffing something up
phá hỏng
he was biffing around the park all afternoon.
anh ấy đang đi lang thang quanh công viên cả buổi chiều.
the kids were biffing the ball back and forth.
các bé đang ném bóng qua lại.
she was biffing her friends with playful jokes.
cô ấy trêu chọc bạn bè bằng những câu đùa vui vẻ.
they spent the day biffing about the city.
họ dành cả ngày đi dạo quanh thành phố.
he was biffing his way through the crowd.
anh ấy đang len lỏi qua đám đông.
we saw him biffing on his skateboard.
chúng tôi thấy anh ấy đang trượt trên ván trượt.
she enjoys biffing her ideas with her colleagues.
cô ấy thích chia sẻ ý tưởng của mình với đồng nghiệp.
they were biffing around the house all weekend.
họ đi lang thang quanh nhà cả cuối tuần.
he got in trouble for biffing the teacher's desk.
anh ấy gặp rắc rối vì đã nghịch cái bàn của giáo viên.
we spent hours biffing through old photo albums.
chúng tôi đã dành hàng giờ để xem qua những cuốn album ảnh cũ.
biffing around
xoay quanh
biffing something together
làm việc cùng nhau
biffing something up
phá hỏng
he was biffing around the park all afternoon.
anh ấy đang đi lang thang quanh công viên cả buổi chiều.
the kids were biffing the ball back and forth.
các bé đang ném bóng qua lại.
she was biffing her friends with playful jokes.
cô ấy trêu chọc bạn bè bằng những câu đùa vui vẻ.
they spent the day biffing about the city.
họ dành cả ngày đi dạo quanh thành phố.
he was biffing his way through the crowd.
anh ấy đang len lỏi qua đám đông.
we saw him biffing on his skateboard.
chúng tôi thấy anh ấy đang trượt trên ván trượt.
she enjoys biffing her ideas with her colleagues.
cô ấy thích chia sẻ ý tưởng của mình với đồng nghiệp.
they were biffing around the house all weekend.
họ đi lang thang quanh nhà cả cuối tuần.
he got in trouble for biffing the teacher's desk.
anh ấy gặp rắc rối vì đã nghịch cái bàn của giáo viên.
we spent hours biffing through old photo albums.
chúng tôi đã dành hàng giờ để xem qua những cuốn album ảnh cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay