| số nhiều | bilgewaters |
bilgewater pump
bơm nước thải
bilgewater tank
thùng chứa nước thải
pure bilgewater
nước thải tinh khiết
that's bilgewater
đó là nước thải
bilgewater system
hệ thống nước thải
bilgewater discharge
xả nước thải
total bilgewater
tổng lượng nước thải
bilgewater overflow
nước thải tràn
bilgewater collection
sưu tập nước thải
such bilgewater
loại nước thải như vậy
bilgewater pump
bơm nước thải
bilgewater tank
thùng chứa nước thải
pure bilgewater
nước thải tinh khiết
that's bilgewater
đó là nước thải
bilgewater system
hệ thống nước thải
bilgewater discharge
xả nước thải
total bilgewater
tổng lượng nước thải
bilgewater overflow
nước thải tràn
bilgewater collection
sưu tập nước thải
such bilgewater
loại nước thải như vậy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay