bilgewater

[Mỹ]/ˈbɪldʒˌwɔːtə/
[Anh]/ˈbɪldʒˌwɔːtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

na. (thủy thủ) nước đục trong khoang hầm; (ngôn ngữ lóng) điều vô nghĩa
n. nước bẩn tích tụ trong khoang hầm của tàu thuyền
Các dạng của từ
số nhiềubilgewaters

Cụm từ & Cách kết hợp

bilgewater pump

bơm nước thải

bilgewater tank

thùng chứa nước thải

pure bilgewater

nước thải tinh khiết

that's bilgewater

đó là nước thải

bilgewater system

hệ thống nước thải

bilgewater discharge

xả nước thải

total bilgewater

tổng lượng nước thải

bilgewater overflow

nước thải tràn

bilgewater collection

sưu tập nước thải

such bilgewater

loại nước thải như vậy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay