| số nhiều | bilities |
lack of ability
thiếu khả năng
special ability
khả năng đặc biệt
ability to adapt
khả năng thích ứng
enhanced ability
khả năng nâng cao
limited ability
khả năng hạn chế
ability to learn
khả năng học hỏi
display one's ability
thể hiện khả năng của mình
development of ability
phát triển khả năng
importance of ability
tầm quan trọng của khả năng
her ability to solve problems quickly is impressive.
khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của cô ấy thật ấn tượng.
the ability to communicate effectively is essential in this job.
khả năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết trong công việc này.
he has a natural ability for music.
anh ấy có năng khiếu tự nhiên với âm nhạc.
improving your ability to learn new languages takes practice.
việc cải thiện khả năng học các ngôn ngữ mới cần có sự luyện tập.
her ability to adapt to new situations is remarkable.
khả năng thích ứng của cô ấy với những tình huống mới thật đáng kinh ngạc.
they need to develop their leadership ability.
họ cần phát triển khả năng lãnh đạo của mình.
the ability to work under pressure is valuable.
khả năng làm việc dưới áp lực là rất có giá trị.
his ability to analyze data is crucial for the project.
khả năng phân tích dữ liệu của anh ấy rất quan trọng đối với dự án.
she demonstrated her ability to lead the team effectively.
cô ấy đã chứng minh khả năng lãnh đạo đội ngũ một cách hiệu quả.
the ability to think critically is important in education.
khả năng tư duy phản biện rất quan trọng trong giáo dục.
lack of ability
thiếu khả năng
special ability
khả năng đặc biệt
ability to adapt
khả năng thích ứng
enhanced ability
khả năng nâng cao
limited ability
khả năng hạn chế
ability to learn
khả năng học hỏi
display one's ability
thể hiện khả năng của mình
development of ability
phát triển khả năng
importance of ability
tầm quan trọng của khả năng
her ability to solve problems quickly is impressive.
khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của cô ấy thật ấn tượng.
the ability to communicate effectively is essential in this job.
khả năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết trong công việc này.
he has a natural ability for music.
anh ấy có năng khiếu tự nhiên với âm nhạc.
improving your ability to learn new languages takes practice.
việc cải thiện khả năng học các ngôn ngữ mới cần có sự luyện tập.
her ability to adapt to new situations is remarkable.
khả năng thích ứng của cô ấy với những tình huống mới thật đáng kinh ngạc.
they need to develop their leadership ability.
họ cần phát triển khả năng lãnh đạo của mình.
the ability to work under pressure is valuable.
khả năng làm việc dưới áp lực là rất có giá trị.
his ability to analyze data is crucial for the project.
khả năng phân tích dữ liệu của anh ấy rất quan trọng đối với dự án.
she demonstrated her ability to lead the team effectively.
cô ấy đã chứng minh khả năng lãnh đạo đội ngũ một cách hiệu quả.
the ability to think critically is important in education.
khả năng tư duy phản biện rất quan trọng trong giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay