| số nhiều | binliners |
black binliner
chiếc túi đựng rác màu đen
plastic binliner
chiếc túi đựng rác bằng nhựa
new binliner
chiếc túi đựng rác mới
empty binliner
chiếc túi đựng rác trống
strong binliner
chiếc túi đựng rác chắc chắn
large binliner
chiếc túi đựng rác lớn
extra binliner
chiếc túi đựng rác bổ sung
old binliner
chiếc túi đựng rác cũ
white binliner
chiếc túi đựng rác trắng
replace binliner
thay thế túi đựng rác
please replace the binliner when it gets full.
Hãy thay túi đựng rác khi nó đầy.
the kitchen binliner has a tear in it.
Túi đựng rác trong bếp bị rách.
i need to buy more binliners from the store.
Tôi cần mua thêm túi đựng rác từ cửa hàng.
the heavy-duty binliner can hold wet garbage.
Túi đựng rác chịu lực nặng có thể chứa rác ướt.
remember to tie the binliner before taking it outside.
Hãy nhớ buộc chặt túi đựng rác trước khi mang ra ngoài.
eco-friendly binliners are becoming more popular.
Các túi đựng rác thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn.
the binliner split open when i lifted it.
Túi đựng rác bị xé toang khi tôi nâng nó lên.
we keep a roll of binliners under the sink.
Chúng tôi giữ một cuộn túi đựng rác dưới bồn rửa.
the binliner was too small for all the trash.
Túi đựng rác quá nhỏ để chứa tất cả rác thải.
make sure the binliner fits the trash can properly.
Đảm bảo túi đựng rác vừa với thùng rác một cách chính xác.
these binliners are made from recycled materials.
Các túi đựng rác này được làm từ vật liệu tái chế.
the binliner box is almost empty.
Hộp túi đựng rác gần như đã cạn kiệt.
a strong binliner prevents leaks and odors.
Một túi đựng rác chắc chắn giúp ngăn rò rỉ và mùi hôi.
office binliners come in different sizes.
Các túi đựng rác văn phòng có nhiều kích cỡ khác nhau.
black binliner
chiếc túi đựng rác màu đen
plastic binliner
chiếc túi đựng rác bằng nhựa
new binliner
chiếc túi đựng rác mới
empty binliner
chiếc túi đựng rác trống
strong binliner
chiếc túi đựng rác chắc chắn
large binliner
chiếc túi đựng rác lớn
extra binliner
chiếc túi đựng rác bổ sung
old binliner
chiếc túi đựng rác cũ
white binliner
chiếc túi đựng rác trắng
replace binliner
thay thế túi đựng rác
please replace the binliner when it gets full.
Hãy thay túi đựng rác khi nó đầy.
the kitchen binliner has a tear in it.
Túi đựng rác trong bếp bị rách.
i need to buy more binliners from the store.
Tôi cần mua thêm túi đựng rác từ cửa hàng.
the heavy-duty binliner can hold wet garbage.
Túi đựng rác chịu lực nặng có thể chứa rác ướt.
remember to tie the binliner before taking it outside.
Hãy nhớ buộc chặt túi đựng rác trước khi mang ra ngoài.
eco-friendly binliners are becoming more popular.
Các túi đựng rác thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn.
the binliner split open when i lifted it.
Túi đựng rác bị xé toang khi tôi nâng nó lên.
we keep a roll of binliners under the sink.
Chúng tôi giữ một cuộn túi đựng rác dưới bồn rửa.
the binliner was too small for all the trash.
Túi đựng rác quá nhỏ để chứa tất cả rác thải.
make sure the binliner fits the trash can properly.
Đảm bảo túi đựng rác vừa với thùng rác một cách chính xác.
these binliners are made from recycled materials.
Các túi đựng rác này được làm từ vật liệu tái chế.
the binliner box is almost empty.
Hộp túi đựng rác gần như đã cạn kiệt.
a strong binliner prevents leaks and odors.
Một túi đựng rác chắc chắn giúp ngăn rò rỉ và mùi hôi.
office binliners come in different sizes.
Các túi đựng rác văn phòng có nhiều kích cỡ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay