bioassaying

[Mỹ]/baɪəˈseɪɪŋ/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈeɪsɪŋ/

Dịch

v.Quá trình thử nghiệm hoạt động sinh học hoặc tác động của một chất bằng cách sử dụng các sinh vật sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

bioassaying for toxicity

kiểm tra sinh học để đánh giá độ độc

bioassaying new drugs

kiểm tra sinh học các loại thuốc mới

bioassaying environmental pollutants

kiểm tra sinh học các chất gây ô nhiễm môi trường

standardizing bioassay procedures

chuẩn hóa quy trình kiểm tra sinh học

Câu ví dụ

bioassaying helps determine the toxicity of new chemicals.

Việc sử dụng phương pháp bioassay giúp xác định độ độc của các hóa chất mới.

researchers are bioassaying various plant extracts for medicinal properties.

Các nhà nghiên cứu đang sử dụng phương pháp bioassay để đánh giá các chiết xuất thực vật khác nhau về đặc tính dược lý.

bioassaying can provide insights into environmental health risks.

Phương pháp bioassay có thể cung cấp thông tin chi tiết về các rủi ro sức khỏe môi trường.

they are bioassaying the effects of pollutants on aquatic life.

Họ đang sử dụng phương pháp bioassay để đánh giá tác động của các chất ô nhiễm lên đời sống thủy sinh.

bioassaying is essential in the development of new pharmaceuticals.

Phương pháp bioassay là rất quan trọng trong quá trình phát triển các loại thuốc mới.

we are bioassaying soil samples to assess contamination levels.

Chúng tôi đang sử dụng phương pháp bioassay để phân tích các mẫu đất nhằm đánh giá mức độ ô nhiễm.

bioassaying can reveal the effectiveness of natural pesticides.

Phương pháp bioassay có thể tiết lộ hiệu quả của các loại thuốc trừ sâu tự nhiên.

they used bioassaying techniques to evaluate the safety of food additives.

Họ đã sử dụng các kỹ thuật bioassay để đánh giá tính an toàn của các chất phụ gia thực phẩm.

bioassaying is a critical step in ecological risk assessment.

Phương pháp bioassay là một bước quan trọng trong đánh giá rủi ro sinh thái.

the lab specializes in bioassaying for various toxins.

Phòng thí nghiệm chuyên về phương pháp bioassay để xác định các loại độc tố khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay