bioforms

[Mỹ]/ˈbaɪəʊfɔːmz/
[Anh]/ˈbaɪoʊfɔːrmz/

Dịch

n.pl.các dạng sinh học; các hình dạng hoặc hình thái của sinh vật sống; (mạng/sử dụng trực tuyến) hình thức sinh-hình thái học; một hình dạng hoặc hình thức sinh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

new bioforms

Vietnamese_translation

native bioforms

Vietnamese_translation

rare bioforms

Vietnamese_translation

studying bioforms

Vietnamese_translation

observe bioforms

Vietnamese_translation

bioforms evolved

Vietnamese_translation

bioforms adapting

Vietnamese_translation

bioforms thriving

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

scientists cataloged bioforms in the deep sea during a month-long expedition.

Các nhà khoa học đã lập danh mục các hình thái sinh vật trong đại dương sâu trong một cuộc thám hiểm kéo dài một tháng.

the team collected bioforms from coastal wetlands for lab analysis.

Nhóm đã thu thập các hình thái sinh vật từ các vùng đất ngập nước ven biển để phân tích trong phòng thí nghiệm.

researchers documented new bioforms after a volcanic eruption reshaped the island.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại các hình thái sinh vật mới sau khi một vụ phun trào núi lửa đã làm thay đổi hình dạng hòn đảo.

engineers modeled bioforms with 3d scans to study structural strength.

Các kỹ sư đã mô hình hóa các hình thái sinh vật bằng quét 3D để nghiên cứu độ bền cấu trúc.

conservationists monitored bioforms in the reserve to track ecosystem recovery.

Các nhà bảo tồn đã theo dõi các hình thái sinh vật trong khu bảo tồn để theo dõi sự phục hồi của hệ sinh thái.

the museum displayed rare bioforms alongside detailed field notes.

Bảo tàng trưng bày các hình thái sinh vật quý hiếm cùng với các ghi chú thực địa chi tiết.

biologists compared bioforms across habitats to map adaptive traits.

Các nhà sinh vật học đã so sánh các hình thái sinh vật trong các môi trường sống khác nhau để lập bản đồ các đặc điểm thích nghi.

her report highlighted bioforms that thrive under extreme pressure.

Báo cáo của cô ấy làm nổi bật các hình thái sinh vật phát triển mạnh dưới áp lực cực độ.

the database archived bioforms with high-resolution images and metadata.

Cơ sở dữ liệu đã lưu trữ các hình thái sinh vật với hình ảnh độ phân giải cao và siêu dữ liệu.

students sketched bioforms in their notebooks during the tide-pool survey.

Sinh viên đã phác thảo các hình thái sinh vật trong sổ tay của họ trong cuộc khảo sát đầm triều.

technicians isolated bioforms from contaminated samples to prevent cross-growth.

Các kỹ thuật viên đã cô lập các hình thái sinh vật từ các mẫu bị ô nhiễm để ngăn ngừa sự phát triển chéo.

the satellite data helped detect bioforms blooming near the river delta.

Dữ liệu vệ tinh đã giúp phát hiện các hình thái sinh vật nở hoa gần đồng bằng sông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay