bioregulator

[Mỹ]/ˌbaɪəʊˈreɡjʊleɪtə/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈreɡjəleɪtər/

Dịch

n. Một chất hoặc tác nhân điều hòa các quá trình hoặc chức năng sinh học trong một cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

bioregulator function

chức năng điều hòa sinh học

bioregulator system

hệ thống điều hòa sinh học

cellular bioregulator

điều hòa sinh học tế bào

bioregulator activity

hoạt động điều hòa sinh học

bioregulator deficiency

thiếu hụt điều hòa sinh học

natural bioregulator

điều hòa sinh học tự nhiên

bioregulator therapy

điều trị điều hòa sinh học

bioregulator treatment

phương pháp điều hòa sinh học

bioregulator research

nghiên cứu điều hòa sinh học

bioregulator mechanism

cơ chế điều hòa sinh học

Câu ví dụ

natural bioregulators play a crucial role in maintaining cellular homeostasis and metabolic balance.

Các bioregulator tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng tế bào và cân bằng chuyển hóa.

scientists have developed synthetic bioregulators to mimic the effects of naturally occurring compounds.

Các nhà khoa học đã phát triển các bioregulator tổng hợp để mô phỏng hiệu quả của các hợp chất tự nhiên.

peptide bioregulators are small protein molecules that regulate various physiological processes in the body.

Các bioregulator peptide là các phân tử protein nhỏ điều chỉnh nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể.

the endocrine system relies on hormonal bioregulators to coordinate distant organ functions throughout the body.

Hệ nội tiết phụ thuộc vào các bioregulator nội tiết để phối hợp chức năng của các cơ quan xa nhau trong toàn cơ thể.

dietary bioregulators can supplement insufficient natural compounds and support overall health and wellness.

Các bioregulator dinh dưỡng có thể bù đắp cho các hợp chất tự nhiên thiếu hụt và hỗ trợ sức khỏe và sự khỏe mạnh tổng thể.

research on cellular bioregulators has revealed new insights into aging and disease prevention mechanisms.

Nghiên cứu về các bioregulator tế bào đã tiết lộ những hiểu biết mới về cơ chế lão hóa và phòng ngừa bệnh tật.

immune bioregulators help modulate the body's defense response against pathogens and harmful substances.

Các bioregulator miễn dịch giúp điều chỉnh phản ứng phòng thủ của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh và chất có hại.

metabolic bioregulators influence energy production, storage, and utilization at the cellular level throughout life.

Các bioregulator chuyển hóa ảnh hưởng đến sản xuất, lưu trữ và sử dụng năng lượng ở cấp độ tế bào suốt đời.

pharmaceutical companies are investing heavily in developing novel bioregulator therapies for chronic diseases.

Các công ty dược phẩm đang đầu tư mạnh vào việc phát triển các liệu pháp bioregulator mới cho các bệnh mãn tính.

protein bioregulators act as signaling molecules that coordinate complex biological cascades within living systems.

Các bioregulator protein đóng vai trò như các phân tử tín hiệu phối hợp các chuỗi sinh học phức tạp trong các hệ thống sống.

the deficiency of certain bioregulators can lead to serious metabolic disorders and chronic health conditions.

Sự thiếu hụt của một số bioregulator có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng và các tình trạng sức khỏe mãn tính.

understanding bioregulator mechanisms is essential for developing effective treatments for hormonal imbalances.

Hiểu rõ cơ chế của bioregulator là cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho các rối loạn nội tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay