birches

[Mỹ]/bɜːr.tʃɪz/
[Anh]/ˈbɝ.tʃiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nhiều cây bạch dương hoặc gỗ từ chúng
v.đánh ai đó bằng một cây gậy bạch dương như một hình phạt

Cụm từ & Cách kết hợp

birch bark tea

trà vỏ bạch dương

birch wood carving

điêu khắc gỗ bạch dương

Câu ví dụ

the birches swayed gently in the breeze.

Những cây bạch dương lay nhẹ trong gió.

we walked through a grove of birches.

Chúng tôi đi bộ qua một khu bạch dương.

birches are known for their striking white bark.

Bạch dương nổi tiếng với vỏ cây trắng nổi bật.

in autumn, the birches turn a beautiful golden color.

Vào mùa thu, bạch dương chuyển sang màu vàng tuyệt đẹp.

birches thrive in cool, moist climates.

Bạch dương phát triển mạnh trong khí hậu mát mẻ và ẩm ướt.

she painted a landscape featuring birches and mountains.

Cô ấy vẽ một phong cảnh có bạch dương và núi non.

we used birches to create a natural fence.

Chúng tôi sử dụng bạch dương để tạo ra một hàng rào tự nhiên.

birches are often found near rivers and lakes.

Bạch dương thường được tìm thấy gần sông và hồ.

the sound of wind through the birches is soothing.

Tiếng gió thổi qua bạch dương thật dễ chịu.

birches provide excellent habitat for wildlife.

Bạch dương cung cấp môi trường sống tuyệt vời cho động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay