birchwoods

[Mỹ]/bɜːrkwʊd/
[Anh]/bɝːkˌwʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Gỗ từ cây bạch dương.; Tên địa điểm ở Mỹ và New Zealand.

Cụm từ & Cách kết hợp

birchwood flooring

sàn gỗ bạch dương

birchwood furniture

đồ nội thất gỗ bạch dương

birchwood spoon

váy gỗ bạch dương

birchwood carving

điêu khắc gỗ bạch dương

birchwood cabin

khách sạn gỗ bạch dương

birchwood whistle

còi gỗ bạch dương

birchwood handle

tay cầm gỗ bạch dương

birchwood basket

giỏ gỗ bạch dương

birchwood bowl

chảo gỗ bạch dương

birchwood fire

lửa gỗ bạch dương

Câu ví dụ

birchwood is often used for making furniture.

gỗ bạch dương thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

the aroma of birchwood adds warmth to the room.

mùi thơm của gỗ bạch dương mang lại sự ấm áp cho căn phòng.

she crafted a beautiful sculpture from birchwood.

cô ấy đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp từ gỗ bạch dương.

birchwood is a popular choice for cabinetry.

gỗ bạch dương là lựa chọn phổ biến cho tủ bếp.

he loves the light color of birchwood in his home.

anh ấy thích màu sáng của gỗ bạch dương trong nhà mình.

birchwood flooring gives a modern look to the house.

sàn gỗ bạch dương mang lại vẻ ngoài hiện đại cho ngôi nhà.

the birchwood logs were stacked neatly in the shed.

những khúc gỗ bạch dương được xếp gọn gàng trong nhà kho.

she enjoys the smooth texture of birchwood when crafting.

cô ấy thích cảm giác mịn màng của gỗ bạch dương khi chế tác.

birchwood is known for its durability and strength.

gỗ bạch dương nổi tiếng về độ bền và độ cứng.

they used birchwood for the new picnic table.

họ đã sử dụng gỗ bạch dương cho chiếc bàn dã ngoại mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay