birchwood flooring
sàn gỗ bạch dương
birchwood furniture
đồ nội thất gỗ bạch dương
birchwood spoon
váy gỗ bạch dương
birchwood carving
điêu khắc gỗ bạch dương
birchwood cabin
khách sạn gỗ bạch dương
birchwood whistle
còi gỗ bạch dương
birchwood handle
tay cầm gỗ bạch dương
birchwood basket
giỏ gỗ bạch dương
birchwood bowl
chảo gỗ bạch dương
birchwood fire
lửa gỗ bạch dương
birchwood is often used for making furniture.
gỗ bạch dương thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
the aroma of birchwood adds warmth to the room.
mùi thơm của gỗ bạch dương mang lại sự ấm áp cho căn phòng.
she crafted a beautiful sculpture from birchwood.
cô ấy đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp từ gỗ bạch dương.
birchwood is a popular choice for cabinetry.
gỗ bạch dương là lựa chọn phổ biến cho tủ bếp.
he loves the light color of birchwood in his home.
anh ấy thích màu sáng của gỗ bạch dương trong nhà mình.
birchwood flooring gives a modern look to the house.
sàn gỗ bạch dương mang lại vẻ ngoài hiện đại cho ngôi nhà.
the birchwood logs were stacked neatly in the shed.
những khúc gỗ bạch dương được xếp gọn gàng trong nhà kho.
she enjoys the smooth texture of birchwood when crafting.
cô ấy thích cảm giác mịn màng của gỗ bạch dương khi chế tác.
birchwood is known for its durability and strength.
gỗ bạch dương nổi tiếng về độ bền và độ cứng.
they used birchwood for the new picnic table.
họ đã sử dụng gỗ bạch dương cho chiếc bàn dã ngoại mới.
birchwood flooring
sàn gỗ bạch dương
birchwood furniture
đồ nội thất gỗ bạch dương
birchwood spoon
váy gỗ bạch dương
birchwood carving
điêu khắc gỗ bạch dương
birchwood cabin
khách sạn gỗ bạch dương
birchwood whistle
còi gỗ bạch dương
birchwood handle
tay cầm gỗ bạch dương
birchwood basket
giỏ gỗ bạch dương
birchwood bowl
chảo gỗ bạch dương
birchwood fire
lửa gỗ bạch dương
birchwood is often used for making furniture.
gỗ bạch dương thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
the aroma of birchwood adds warmth to the room.
mùi thơm của gỗ bạch dương mang lại sự ấm áp cho căn phòng.
she crafted a beautiful sculpture from birchwood.
cô ấy đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp từ gỗ bạch dương.
birchwood is a popular choice for cabinetry.
gỗ bạch dương là lựa chọn phổ biến cho tủ bếp.
he loves the light color of birchwood in his home.
anh ấy thích màu sáng của gỗ bạch dương trong nhà mình.
birchwood flooring gives a modern look to the house.
sàn gỗ bạch dương mang lại vẻ ngoài hiện đại cho ngôi nhà.
the birchwood logs were stacked neatly in the shed.
những khúc gỗ bạch dương được xếp gọn gàng trong nhà kho.
she enjoys the smooth texture of birchwood when crafting.
cô ấy thích cảm giác mịn màng của gỗ bạch dương khi chế tác.
birchwood is known for its durability and strength.
gỗ bạch dương nổi tiếng về độ bền và độ cứng.
they used birchwood for the new picnic table.
họ đã sử dụng gỗ bạch dương cho chiếc bàn dã ngoại mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay