| số nhiều | birdbrains |
birdbrain idea
ý tưởng của kẻ ngốc
not a birdbrain
không phải kẻ ngốc
birdbrain mistake
sự sai lầm của kẻ ngốc
birdbrain behavior
hành vi của kẻ ngốc
a birdbrain's memory
kí ức của kẻ ngốc
birdbrain comment
bình luận của kẻ ngốc
don't be such a birdbrain; think before you speak.
Đừng có mà tỏ ra ngốc như chim; hãy suy nghĩ trước khi nói.
she called him a birdbrain for forgetting their anniversary.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc như chim vì đã quên ngày kỷ niệm của họ.
it's hard to believe he was a birdbrain in school.
Thật khó tin rằng anh ta đã ngốc như chim khi còn đi học.
he made a birdbrain mistake by not studying for the exam.
Anh ta đã mắc một sai lầm ngốc như chim khi không học cho kỳ thi.
sometimes i feel like a birdbrain when i can't remember simple things.
Đôi khi tôi cảm thấy như một kẻ ngốc như chim khi không thể nhớ những điều đơn giản.
don't be a birdbrain; just follow the instructions.
Đừng có mà ngốc; chỉ cần làm theo hướng dẫn.
her birdbrain comments always make me laugh.
Những lời bình luận ngốc như chim của cô ấy luôn khiến tôi bật cười.
he was acting like a birdbrain during the meeting.
Anh ta cư xử như một kẻ ngốc như chim trong cuộc họp.
calling someone a birdbrain can be quite insulting.
Việc gọi ai đó là kẻ ngốc như chim có thể khá xúc phạm.
she joked that her dog has a birdbrain for chasing its tail.
Cô ấy đùa rằng chú chó của cô ấy ngốc như chim vì đuổi đuôi.
birdbrain idea
ý tưởng của kẻ ngốc
not a birdbrain
không phải kẻ ngốc
birdbrain mistake
sự sai lầm của kẻ ngốc
birdbrain behavior
hành vi của kẻ ngốc
a birdbrain's memory
kí ức của kẻ ngốc
birdbrain comment
bình luận của kẻ ngốc
don't be such a birdbrain; think before you speak.
Đừng có mà tỏ ra ngốc như chim; hãy suy nghĩ trước khi nói.
she called him a birdbrain for forgetting their anniversary.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc như chim vì đã quên ngày kỷ niệm của họ.
it's hard to believe he was a birdbrain in school.
Thật khó tin rằng anh ta đã ngốc như chim khi còn đi học.
he made a birdbrain mistake by not studying for the exam.
Anh ta đã mắc một sai lầm ngốc như chim khi không học cho kỳ thi.
sometimes i feel like a birdbrain when i can't remember simple things.
Đôi khi tôi cảm thấy như một kẻ ngốc như chim khi không thể nhớ những điều đơn giản.
don't be a birdbrain; just follow the instructions.
Đừng có mà ngốc; chỉ cần làm theo hướng dẫn.
her birdbrain comments always make me laugh.
Những lời bình luận ngốc như chim của cô ấy luôn khiến tôi bật cười.
he was acting like a birdbrain during the meeting.
Anh ta cư xử như một kẻ ngốc như chim trong cuộc họp.
calling someone a birdbrain can be quite insulting.
Việc gọi ai đó là kẻ ngốc như chim có thể khá xúc phạm.
she joked that her dog has a birdbrain for chasing its tail.
Cô ấy đùa rằng chú chó của cô ấy ngốc như chim vì đuổi đuôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay