biretta

[Mỹ]/bɪˈrɛtə/
[Anh]/bɪˈrɛtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Mũ bốn góc được mặc bởi giáo sĩ Công giáo.; Một loại mũ nghi lễ có vương miện vuông và bốn điểm, thường được mặc bởi các linh mục và giám mục Công giáo.
Word Forms
số nhiềubirettas

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a biretta

đội mũ biretta

biretta ceremony

lễ trao mũ biretta

academic biretta

mũ biretta học thuật

traditional biretta

mũ biretta truyền thống

red biretta

mũ biretta màu đỏ

biretta and gown

mũ biretta và áo choàng

biretta for graduation

mũ biretta tốt nghiệp

Câu ví dụ

the priest wore a biretta during the ceremony.

Linh mục đã đội một biretta trong suốt buổi lễ.

he adjusted his biretta before entering the chapel.

Anh ấy đã điều chỉnh chiếc biretta của mình trước khi bước vào nhà nguyện.

the biretta is a traditional clerical hat.

Biretta là một chiếc mũ nghi lễ truyền thống.

many bishops wear a biretta during formal events.

Nhiều giám mục đội một biretta trong các sự kiện trang trọng.

she admired the intricate design of the biretta.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc biretta.

he lost his biretta while traveling.

Anh ấy đã làm mất chiếc biretta của mình khi đi du lịch.

the biretta symbolizes the clerical state.

Biretta tượng trưng cho phẩm vị của giới tăng lữ.

he received his biretta as a gift from the church.

Anh ấy nhận được chiếc biretta như một món quà từ nhà thờ.

during the mass, the biretta was an important part of the attire.

Trong suốt buổi lễ, chiếc biretta là một phần quan trọng của trang phục.

the biretta is often worn at special religious occasions.

Biretta thường được đội trong những dịp tôn giáo đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay