bivariant function
hàm hai biến
bivariant analysis
phân tích hai biến
bivariant model
mô hình hai biến
bivariant parameter
tham số hai biến
bivariant representation
biểu diễn hai biến
bivariant mapping
ánh xạ hai biến
bivariant approach
cách tiếp cận hai biến
bivariant variable
biến hai biến
the bivariant analysis revealed interesting trends in the data.
phân tích hai biến thể đã tiết lộ những xu hướng thú vị trong dữ liệu.
in statistics, bivariant relationships can show correlations.
trong thống kê, các mối quan hệ hai biến thể có thể cho thấy các tương quan.
the researcher focused on bivariant distributions for her study.
nhà nghiên cứu tập trung vào các phân phối hai biến thể cho nghiên cứu của cô.
bivariant models are essential for understanding complex interactions.
các mô hình hai biến thể rất quan trọng để hiểu các tương tác phức tạp.
we used a bivariant approach to analyze the survey results.
chúng tôi đã sử dụng phương pháp tiếp cận hai biến thể để phân tích kết quả khảo sát.
understanding bivariant relationships can enhance predictive accuracy.
hiểu các mối quan hệ hai biến thể có thể nâng cao độ chính xác dự đoán.
the software supports bivariant data visualization techniques.
phần mềm hỗ trợ các kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu hai biến thể.
bivariant statistics can help in identifying outliers.
thống kê hai biến thể có thể giúp xác định các giá trị ngoại lệ.
her thesis included a section on bivariant regression analysis.
luận án của cô bao gồm một phần về phân tích hồi quy hai biến thể.
we explored the bivariant relationship between income and education.
chúng tôi đã khám phá mối quan hệ hai biến thể giữa thu nhập và trình độ học vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay