blatantness

[Mỹ]//ˈbleɪtəntnəs//
[Anh]//ˈbleɪtəntnəs//

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc rõ ràng, dễ thấy, hoặc bản chất không che giấu, thường mang tính khiếm nhã hoặc dễ chú ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer blatantness

Vietnamese_translation

with blatantness

Vietnamese_translation

the blatantness

Vietnamese_translation

utter blatantness

Vietnamese_translation

complete blatantness

Vietnamese_translation

naked blatantness

Vietnamese_translation

downright blatantness

Vietnamese_translation

plain blatantness

Vietnamese_translation

total blatantness

Vietnamese_translation

blatantness itself

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the blatantness of his lie shocked everyone in the room.

Sự vô liêm sỉ của lời nói dối đó đã làm cho tất cả mọi người trong phòng sốc.

she carried out the fraud with remarkable blatantness.

Cô ấy thực hiện hành vi lừa đảo một cách vô cùng vô liêm sỉ.

the blatantness of the corruption scandal was undeniable.

Sự vô liêm sỉ của vụ bê bối tham nhũng là không thể chối bỏ.

his blatantness in breaking the rules impressed no one.

Sự vô liêm sỉ của anh ta khi vi phạm quy tắc không ai cảm thấy ấn tượng.

the sheer blatantness of the plagiarism astounded the professors.

Sự vô liêm sỉ tột độ của việc đạo văn đã làm cho các giáo sư kinh ngạc.

the campaign's blatantness in spreading misinformation alarmed experts.

Sự vô liêm sỉ của chiến dịch trong việc lan truyền thông tin sai lệch đã làm cảnh báo các chuyên gia.

we were surprised by the blatantness of the discrimination.

Chúng tôi đã ngạc nhiên trước sự vô liêm sỉ của sự phân biệt đối xử.

the politician's blatantness during the interview backfired spectacularly.

Sự vô liêm sỉ của chính trị gia trong buổi phỏng vấn đã gây ra hậu quả tai hại.

the blatantness of his excuses made everyone roll their eyes.

Sự vô liêm sỉ của những lời biện minh của anh ta khiến mọi người đều lắc đầu.

such blatantness in a public figure is truly disturbing.

Sự vô liêm sỉ như vậy ở một nhân vật công cộng thực sự là đáng lo ngại.

the company's blatantness in ignoring safety regulations led to tragedy.

Sự vô liêm sỉ của công ty trong việc bỏ qua các quy định an toàn đã dẫn đến bi kịch.

the movie exposed the blatantness of hollywood's pay-to-play system.

Bộ phim đã phơi bày sự vô liêm sỉ của hệ thống "trả tiền để được chơi" ở Hollywood.

his blatantness knew no bounds when he claimed credit for others' work.

Sự vô liêm sỉ của anh ta không có giới hạn khi anh ta tuyên bố công nhận công việc của người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay