bldg

[Mỹ]/bldɪŋ/
[Anh]/ˈblɛdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viết tắt của tòa nhà
Word Forms
số nhiềubldgs

Cụm từ & Cách kết hợp

office bldg

tòa nhà văn phòng

bldg permit

giấy phép xây dựng

new bldg construction

xây dựng tòa nhà mới

bldg entrance

lối vào tòa nhà

bldg maintenance

bảo trì tòa nhà

bldg security

an ninh tòa nhà

historic bldg

tòa nhà lịch sử

multi-story bldg

tòa nhà nhiều tầng

bldg code

tiêu chuẩn xây dựng

bldg regulations

quy định xây dựng

Câu ví dụ

the bldg is located at the corner of main street.

tòa nhà nằm ở góc phố chính.

we need to renovate the old bldg next year.

chúng tôi cần cải tạo tòa nhà cũ năm tới.

the bldg has a beautiful view of the city.

tòa nhà có tầm nhìn đẹp về thành phố.

they are constructing a new bldg downtown.

họ đang xây dựng một tòa nhà mới ở trung tâm thành phố.

the bldg was built in the 19th century.

tòa nhà được xây dựng vào thế kỷ 19.

there is a parking lot behind the bldg.

có một bãi đỗ xe phía sau tòa nhà.

the bldg was designed by a famous architect.

tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

we have a meeting scheduled in the bldg's conference room.

chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch trong phòng hội nghị của tòa nhà.

the bldg's elevator is out of service.

thang máy của tòa nhà đang ngừng hoạt động.

many offices are located in the same bldg.

nhiều văn phòng nằm trong cùng một tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay