blear one's vision
mờ tầm nhìn của ai đó
a blear day
một ngày mù trời
blear-eyed and exhausted
mắt mờ và kiệt sức
words became blear
các từ trở nên mờ
a blear screen
một màn hình mờ
blear the lines
làm mờ các đường kẻ
her vision began to blear after staring at the screen for too long.
tầm nhìn của cô bắt đầu mờ sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình quá lâu.
the blear sky hinted at an approaching storm.
bầu trời mờ ảo cho thấy sắp có một cơn bão.
he rubbed his eyes to clear the blear from his vision.
anh ta xoa mắt để làm tan đi sự mờ nhạt trong tầm nhìn của mình.
after a night of little sleep, everything looked blear to her.
sau một đêm ngủ ít, mọi thứ đều trông mờ nhạt với cô.
the blear outlines of the mountains appeared in the distance.
đường chân trời mờ ảo của những ngọn núi hiện lên ở phía xa.
he tried to focus, but the words on the page remained blear.
anh ta cố gắng tập trung, nhưng những từ trên trang vẫn còn mờ nhạt.
the blear of the fog made it hard to see the road.
sương mù mờ làm cho việc nhìn thấy đường rất khó.
she squinted to make sense of the blear shapes in front of her.
cô ta nheo mắt để cố gắng hiểu những hình dạng mờ trước mặt mình.
his memories of that day were blear and indistinct.
kí ức của anh về ngày hôm đó mờ nhạt và khó nắm bắt.
as the sun set, the landscape took on a blear glow.
khi mặt trời lặn, phong cảnh trở nên mờ ảo.
blear one's vision
mờ tầm nhìn của ai đó
a blear day
một ngày mù trời
blear-eyed and exhausted
mắt mờ và kiệt sức
words became blear
các từ trở nên mờ
a blear screen
một màn hình mờ
blear the lines
làm mờ các đường kẻ
her vision began to blear after staring at the screen for too long.
tầm nhìn của cô bắt đầu mờ sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình quá lâu.
the blear sky hinted at an approaching storm.
bầu trời mờ ảo cho thấy sắp có một cơn bão.
he rubbed his eyes to clear the blear from his vision.
anh ta xoa mắt để làm tan đi sự mờ nhạt trong tầm nhìn của mình.
after a night of little sleep, everything looked blear to her.
sau một đêm ngủ ít, mọi thứ đều trông mờ nhạt với cô.
the blear outlines of the mountains appeared in the distance.
đường chân trời mờ ảo của những ngọn núi hiện lên ở phía xa.
he tried to focus, but the words on the page remained blear.
anh ta cố gắng tập trung, nhưng những từ trên trang vẫn còn mờ nhạt.
the blear of the fog made it hard to see the road.
sương mù mờ làm cho việc nhìn thấy đường rất khó.
she squinted to make sense of the blear shapes in front of her.
cô ta nheo mắt để cố gắng hiểu những hình dạng mờ trước mặt mình.
his memories of that day were blear and indistinct.
kí ức của anh về ngày hôm đó mờ nhạt và khó nắm bắt.
as the sun set, the landscape took on a blear glow.
khi mặt trời lặn, phong cảnh trở nên mờ ảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay