blendings

[Mỹ]/ˈblɛndɪŋz/
[Anh]/ˈblendɪŋz/

Dịch

n.hành động pha trộn hoặc trạng thái được pha trộn
adj.phối hợp hoặc kết hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

blendings of cultures

sự pha trộn các nền văn hóa

harmonious blendings

sự pha trộn hài hòa

blendings of ideas

sự pha trộn các ý tưởng

synergistic blendings

sự pha trộn mang tính hợp tác

Câu ví dụ

different blendings of flavors can create unique dishes.

những sự kết hợp khác nhau của hương vị có thể tạo ra những món ăn độc đáo.

the artist is known for her blendings of traditional and modern styles.

nghệ sĩ nổi tiếng với sự kết hợp giữa các phong cách truyền thống và hiện đại của cô ấy.

we explored various blendings of cultures during our travels.

chúng tôi đã khám phá nhiều sự kết hợp khác nhau của các nền văn hóa trong suốt chuyến đi của chúng tôi.

his blendings of different music genres make his songs stand out.

sự kết hợp các thể loại nhạc khác nhau của anh ấy khiến những bài hát của anh ấy trở nên nổi bật.

the blendings of colors in the painting are stunning.

sự kết hợp màu sắc trong bức tranh thật tuyệt vời.

she enjoys experimenting with blendings of different teas.

cô ấy thích thử nghiệm với sự kết hợp các loại trà khác nhau.

blendings of various ingredients can enhance the dish's flavor.

sự kết hợp các nguyên liệu khác nhau có thể làm tăng hương vị của món ăn.

his blendings of technology and art create innovative experiences.

sự kết hợp công nghệ và nghệ thuật của anh ấy tạo ra những trải nghiệm sáng tạo.

the chef is famous for his blendings of spices.

người đầu bếp nổi tiếng với sự kết hợp các loại gia vị của anh ấy.

we appreciate the blendings of different perspectives in the discussion.

chúng tôi đánh giá cao sự kết hợp các quan điểm khác nhau trong cuộc thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay