blipvert

[Mỹ]/ˈblɪp.vɜːt/
[Anh]/ˈblɪp.vɜːrt/

Dịch

n. khỉ đầu chó
Các dạng của từ
số nhiềublipverts

Cụm từ & Cách kết hợp

watch the blipvert

theo dõi quảng cáo blipvert

blipverts on tv

quảng cáo blipvert trên tivi

blipverting screen

màn hình blipvert

hate blipverts

ghét quảng cáo blipvert

blipvert advertisement

quảng cáo blipvert

fast blipvert

quảng cáo blipvert nhanh

blipverts everywhere

quảng cáo blipvert ở khắp mọi nơi

the blipvert

quảng cáo blipvert

blipvert interruption

ngắt quảng cáo blipvert

blipverting constantly

blipvert liên tục

Câu ví dụ

the blipvert interrupted the movie just as the hero was about to save the city.

Quảng cáo ngắn (blipvert) đã ngắt quảng cáo bộ phim đúng lúc anh hùng chuẩn bị cứu thành phố.

viewers often ignore blipverts that interrupt their favorite programs.

Người xem thường bỏ qua các quảng cáo ngắn (blipverts) làm gián đoạn chương trình yêu thích của họ.

the advertising agency created a series of blipverts for the new product launch.

Công ty quảng cáo đã tạo ra một loạt các quảng cáo ngắn (blipverts) cho việc ra mắt sản phẩm mới.

a quick blipvert appeared on screen before the main program resumed.

Một quảng cáo ngắn (blipvert) nhanh chóng xuất hiện trên màn hình trước khi chương trình chính tiếp tục.

the network inserted multiple blipverts during the live broadcast.

Mạng đã chèn nhiều quảng cáo ngắn (blipverts) trong quá trình phát sóng trực tiếp.

i usually mute the television when blipverts start playing.

Tôi thường tắt tiếng tivi khi quảng cáo ngắn (blipverts) bắt đầu phát.

the duration of each blipvert is carefully calculated to maximize impact.

Thời lượng của mỗi quảng cáo ngắn (blipvert) được tính toán cẩn thận để đạt hiệu quả tối đa.

marketing experts study how audiences react to different types of blipverts.

Các chuyên gia marketing nghiên cứu cách khán giả phản ứng với các loại quảng cáo ngắn (blipverts) khác nhau.

the blipvert sequence was designed to build excitement for the upcoming film.

Dãy quảng cáo ngắn (blipverts) được thiết kế để tạo sự hào hứng cho bộ phim sắp tới.

between blipverts, the documentary continued its compelling narrative about climate change.

Giữa các quảng cáo ngắn (blipverts), bộ phim tài liệu tiếp tục câu chuyện hấp dẫn về biến đổi khí hậu.

i scrolled past the blipvert on my social media feed without paying attention.

Tôi cuộn qua quảng cáo ngắn (blipvert) trên dòng tin xã hội của mình mà không để ý.

the company produced several blipverts for their new mobile application.

Công ty đã sản xuất nhiều quảng cáo ngắn (blipverts) cho ứng dụng di động mới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay