blipverts

[Mỹ]/ˈblɪp vɜːrts/
[Anh]/ˈblɪp vɜːrts/

Dịch

n. biểu tượng hoạt hình

Cụm từ & Cách kết hợp

watch the blipverts

Chú ý đến các quảng cáo blipverts

blipverts playing

Đang phát quảng cáo blipverts

blipvert interrupted

Quảng cáo blipverts bị gián đoạn

too many blipverts

Quá nhiều quảng cáo blipverts

blipverts again

Các quảng cáo blipverts lại xuất hiện

skip the blipverts

Bỏ qua các quảng cáo blipverts

blipverts on tv

Quảng cáo blipverts trên TV

blipverts flooding

Các quảng cáo blipverts tràn lan

blipvert commercial

Quảng cáo blipverts

hate these blipverts

Tôi ghét những quảng cáo blipverts này

Câu ví dụ

blipverts interrupt your favorite shows with rapid-fire promotions.

Blipverts làm gián đoạn các chương trình yêu thích của bạn bằng các chiến dịch quảng cáo nhanh chóng.

marketing teams love creating blipverts because they're cost-effective.

Các nhóm marketing yêu thích việc tạo ra blipverts vì chúng tiết kiệm chi phí.

viewers often fast-forward through blipverts during recorded programs.

Khán giả thường nhanh chóng bỏ qua blipverts trong các chương trình đã ghi lại.

the average blipvert lasts only fifteen seconds.

Blipvert trung bình chỉ kéo dài mười lăm giây.

blipverts have become ubiquitous in modern television broadcasting.

Blipverts đã trở nên phổ biến trong phát sóng truyền hình hiện đại.

some audiences find blipverts extremely annoying and disruptive.

Một số khán giả thấy blipverts rất phiền toái và gây gián đoạn.

brands compete fiercely to create memorable blipverts.

Các thương hiệu cạnh tranh gay gắt để tạo ra những blipverts đáng nhớ.

digital streaming platforms now feature targeted blipverts.

Các nền tảng phát trực tuyến kỹ thuật số hiện đang có các blipverts nhắm mục tiêu.

children are particularly susceptible to blipvert marketing tactics.

Trẻ em đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các chiến thuật quảng cáo blipverts.

the rise of streaming has changed how blipverts are delivered.

Sự phát triển của streaming đã thay đổi cách thức cung cấp blipverts.

blipverts generate significant revenue for television networks.

Blipverts tạo ra doanh thu đáng kể cho các mạng truyền hình.

regulators are considering stricter rules for blipvert content.

Các cơ quan quản lý đang xem xét các quy định nghiêm ngặt hơn đối với nội dung blipverts.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay