bloodleaves

[Mỹ]/blʌdli:vz/
[Anh]/blʌdli:vz/

Dịch

n. Số nhiều của lá máu; cây có lá màu đỏ hoặc màu máu.

Cụm từ & Cách kết hợp

dried bloodleaves

lá máu khô

bloodleaf

lá máu

bloodleaves tea

trà lá máu

boil bloodleaves

đun lá máu

bloodleaves extract

chiết xuất lá máu

fresh bloodleaves

lá máu tươi

bloodleaves powder

bột lá máu

wild bloodleaves

lá máu hoang dã

dried bloodleaf

lá máu khô

Câu ví dụ

autumn wind scattered the bloodleaves across the ancient courtyard.

Gió thu làm bay散 những lá máu đỏ khắp sân cổ kính.

gardeners raked the crimson bloodleaves into neat piles.

Những người làm vườn cuốc những lá máu đỏ thành những đống gọn gàng.

the bloodleaves crunched beneath our footsteps as we walked through the forest.

Chúng tôi đi qua rừng, những lá máu đỏ kêu kẹt dưới bước chân chúng tôi.

poets often describe falling bloodleaves as a symbol of transience.

Những nhà thơ thường mô tả những lá máu đỏ rơi xuống như một biểu tượng của sự vô thường.

the bloodleaves formed a vibrant red carpet under the maple trees.

Chúng tạo thành một tấm thảm đỏ rực dưới những cây phong.

children played happily in piles of colorful bloodleaves.

Các em nhỏ vui vẻ chơi đùa trong những đống lá máu đỏ đầy màu sắc.

the rain turned the bloodleaves into a slippery mess on the sidewalk.

Mưa làm cho những lá máu đỏ trở thành một hỗn độn trơn trượt trên vỉa hè.

artists attempted to capture the beauty of bloodleaves in their paintings.

Những nghệ sĩ cố gắng nắm bắt vẻ đẹp của những lá máu đỏ trong tranh của họ.

the wind created swirling patterns in the scattered bloodleaves.

Gió tạo ra những mô hình xoáy trong những lá máu đỏ rải rác.

we bagged the fallen bloodleaves to use as natural mulch for the garden.

Chúng tôi bỏ những lá máu đỏ rụng vào túi để dùng làm lớp phủ tự nhiên cho vườn.

the bloodleaves released an earthy fragrance when crushed underfoot.

Chúng tỏa ra một mùi hương đất khi bị nghiền nát dưới chân.

some stubborn bloodleaves remained on the branches throughout the harsh winter.

Một số lá máu đỏ cứng đầu vẫn còn trên cành xuyên suốt mùa đông khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay