blowbacks

[Mỹ]/[ˈbləʊbæk]/
[Anh]/[ˈbloʊˌbæk]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

blowback effects

avoid blowbacks

minimize blowbacks

blowback risk

assess blowbacks

prevent blowbacks

unintended blowbacks

political blowbacks

facing blowbacks

consider blowbacks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay