boleros

[Mỹ]/bəˈlɛroʊz/
[Anh]/bəˈleroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bolero; một loại nhạc và điệu nhảy Tây Ban Nha; một chiếc áo khoác hoặc áo len ôm sát, thường có tay áo loe.

Cụm từ & Cách kết hợp

boleros music

nhạc bolero

traditional boleros

bolero truyền thống

romantic boleros songs

những bài hát bolero lãng mạn

boleros dance lessons

bài học khiêu vũ bolero

famous boleros singers

những ca sĩ bolero nổi tiếng

boleros history

lịch sử bolero

Câu ví dụ

she wore a beautiful dress adorned with boleros.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp được trang trí bằng boleros.

boleros are often used in traditional dance performances.

Boleros thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn múa truyền thống.

the boleros added a touch of elegance to the outfit.

Những chiếc bolero đã thêm một chút thanh lịch cho trang phục.

he enjoys listening to boleros in the evening.

Anh ấy thích nghe boleros vào buổi tối.

many boleros feature romantic and passionate themes.

Nhiều bolero có các chủ đề lãng mạn và đam mê.

she learned to dance boleros during her summer vacation.

Cô ấy đã học nhảy bolero trong kỳ nghỉ hè của mình.

boleros can be a great way to express feelings through dance.

Boleros có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện cảm xúc qua điệu nhảy.

the boleros were performed beautifully by the dancers.

Những chiếc bolero đã được biểu diễn một cách tuyệt vời bởi các vũ công.

she has a collection of vintage boleros from different eras.

Cô ấy có một bộ sưu tập các bolero cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.

boleros can be both stylish and functional in cooler weather.

Boleros có thể vừa phong cách vừa tiện dụng trong thời tiết se lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay