bond-breaking

[Mỹ]/[bɒndˈbreɪkɪŋ]/
[Anh]/[bɒndˈbreɪkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động phá vỡ một liên kết hóa học; Quá trình làm gián đoạn hoặc cắt đứt các liên kết, đặc biệt là trong hệ thống hóa học hoặc vật lý.
adj. Liên quan đến hoặc gây ra việc phá vỡ các liên kết.

Cụm từ & Cách kết hợp

bond-breaking behavior

Hành vi phá vỡ liên kết

bond-breaking event

Sự kiện phá vỡ liên kết

bond-breaking risk

Rủi ro phá vỡ liên kết

bond-breaking action

Hành động phá vỡ liên kết

bond-breaking situation

Tình huống phá vỡ liên kết

bond-breaking history

Lịch sử phá vỡ liên kết

bond-breaking patterns

Mô hình phá vỡ liên kết

bond-breaking cycle

Vòng đời phá vỡ liên kết

bond-breaking tendencies

Xu hướng phá vỡ liên kết

Câu ví dụ

the enzyme facilitates bond-breaking between phosphate groups in atp.

Enzyme giúp phá vỡ liên kết giữa các nhóm phosphate trong ATP.

excessive heat can lead to bond-breaking in polymers, weakening the material.

Nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến việc phá vỡ liên kết trong các polymer, làm yếu vật liệu.

understanding bond-breaking mechanisms is crucial for designing new catalysts.

Hiểu rõ cơ chế phá vỡ liên kết là rất quan trọng để thiết kế các chất xúc tác mới.

the reaction involved bond-breaking and subsequent bond formation.

Phản ứng này bao gồm việc phá vỡ liên kết và hình thành liên kết tiếp theo.

bond-breaking in the molecule initiated the chain reaction.

Việc phá vỡ liên kết trong phân tử đã khởi phát phản ứng dây chuyền.

uv light can induce bond-breaking in many organic compounds.

Ánh sáng UV có thể gây ra việc phá vỡ liên kết trong nhiều hợp chất hữu cơ.

the process relies on carefully controlled bond-breaking and rearrangement.

Quy trình này dựa trên việc kiểm soát cẩn thận việc phá vỡ và sắp xếp lại liên kết.

bond-breaking is a fundamental step in many chemical reactions.

Phá vỡ liên kết là bước cơ bản trong nhiều phản ứng hóa học.

the experiment investigated the kinetics of bond-breaking under different conditions.

Thí nghiệm đã nghiên cứu động học của việc phá vỡ liên kết dưới các điều kiện khác nhau.

rapid bond-breaking can result in the release of significant energy.

Việc phá vỡ liên kết nhanh có thể dẫn đến việc giải phóng năng lượng đáng kể.

the catalyst lowers the activation energy required for bond-breaking.

Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa cần thiết cho việc phá vỡ liên kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay