borderlands region
vùng biên giới
crossing borderlands
vượt qua vùng biên giới
borderlands conflict
xung đột ở vùng biên giới
exploring borderlands
khám phá vùng biên giới
borderlands security
an ninh vùng biên giới
borderlands communities
các cộng đồng ở vùng biên giới
managing borderlands
quản lý vùng biên giới
borderlands trade
thương mại vùng biên giới
borderlands studies
nghiên cứu về vùng biên giới
remote borderlands
vùng biên giới hẻo lánh
borderlands region
vùng biên giới
crossing borderlands
vượt qua vùng biên giới
borderlands conflict
xung đột ở vùng biên giới
exploring borderlands
khám phá vùng biên giới
borderlands security
an ninh vùng biên giới
borderlands communities
các cộng đồng ở vùng biên giới
managing borderlands
quản lý vùng biên giới
borderlands trade
thương mại vùng biên giới
borderlands studies
nghiên cứu về vùng biên giới
remote borderlands
vùng biên giới hẻo lánh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay