bouting

[Mỹ]//ˈbaʊtɪŋ//
[Anh]//ˈbaʊtɪŋ//

Dịch

adj.raving; going mad (internet usage)
n.a bout; a short period of intense activity (e.g., illness, fighting)
v.present participle of bout (to engage in a bout)

Cụm từ & Cách kết hợp

bouting around

Vietnamese_translation

bouting hard

Vietnamese_translation

bouting sickness

Vietnamese_translation

bouting pain

Vietnamese_translation

bouting illness

Vietnamese_translation

bouting again

Vietnamese_translation

boutings continue

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the two rivals kept bouting for the championship belt under bright arena lights.

Hai đối thủ cạnh tranh tiếp tục đấu tay đôi để tranh chiếc đai vô địch dưới ánh đèn sân khấu rực rỡ.

after a brief rest, the athletes resumed bouting with renewed intensity.

Sau một thời gian nghỉ ngắn, các vận động viên đã tiếp tục đấu tay đôi với cường độ mới.

the referee stopped the bouting when one fighter could no longer defend safely.

Trọng tài đã dừng trận đấu tay đôi khi một võ sĩ không thể phòng thủ an toàn nữa.

they spent months training hard before bouting at the national tournament.

Họ đã dành nhiều tháng luyện tập chăm chỉ trước khi tham gia đấu tay đôi tại giải vô địch quốc gia.

the crowd roared as the contenders began bouting in the final round.

Khán giả reo hò khi các đối thủ bắt đầu đấu tay đôi ở vòng cuối cùng.

in the gym, he practiced footwork and timing for tomorrow’s bouting session.

Trong phòng tập gym, anh ấy đã luyện tập kỹ thuật di chuyển và thời điểm cho buổi đấu tay đôi ngày mai.

despite a minor injury, she insisted on bouting through the match.

Bất chấp một chấn thương nhỏ, cô ấy vẫn khăng khăng đấu tay đôi trong suốt trận đấu.

the coach emphasized discipline while the team was bouting during sparring drills.

Huấn luyện viên nhấn mạnh kỷ luật trong khi đội đang đấu tay đôi trong các bài tập đối luyện.

they avoided reckless bouting and focused on clean, controlled exchanges.

Họ tránh né những cuộc đấu tay đôi liều lĩnh và tập trung vào những pha trao đổi sạch sẽ, có kiểm soát.

his strategy shifted midfight, and the bouting became more tactical than brutal.

Chiến lược của anh ấy đã thay đổi giữa trận đấu, và cuộc đấu tay đôi trở nên chiến thuật hơn là tàn bạo.

the documentary followed young boxers bouting in small towns across the country.

Bộ phim tài liệu theo dõi các võ sĩ trẻ đấu tay đôi ở các thị trấn nhỏ trên khắp đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay