bowses

[Mỹ]/baʊzəz/
[Anh]/ˈboʊsiz/

Dịch

n. rượu, đồ uống có cồn

Cụm từ & Cách kết hợp

bowses down

quỳ lạy

follow bowses

theo dõi người có quyền lực

obey bowses

tuân theo người có quyền lực

show bowses

cho thấy sự tôn kính

submit bowses

chào phục tùng

Câu ví dụ

she bowses gracefully during the performance.

Cô ấy cúi chào duyên dáng trong suốt buổi biểu diễn.

he bowses to show respect to the audience.

Anh ấy cúi chào để thể hiện sự tôn trọng với khán giả.

the dancer bowses after the final act.

Nữ vũ công cúi chào sau màn trình diễn cuối cùng.

they bowses together as a sign of unity.

Họ cúi chào cùng nhau như một dấu hiệu của sự đoàn kết.

the teacher bowses to the students at the end of class.

Giáo viên cúi chào với học sinh vào cuối giờ.

he bowses deeply to the elders in his community.

Anh ấy cúi chào sâu sắc với những người lớn tuổi trong cộng đồng của mình.

during the ceremony, everyone bowses to the flag.

Trong suốt buổi lễ, mọi người cúi chào lá cờ.

she bowses with a smile to greet her guests.

Cô ấy cúi chào với một nụ cười để chào đón khách của mình.

the actor bowses to acknowledge the applause.

Diễn viên cúi chào để đáp lại sự cổ vũ.

at the end of the concert, the musicians bowses together.

Cuối buổi hòa nhạc, các nhạc sĩ cúi chào cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay