bowshot

[Mỹ]/baʊʃɒt/
[Anh]/bauˈʃot/

Dịch

n. Khoảng cách mà một mũi tên có thể bay khi được bắn từ một cây cung.; Một phát bắn đơn từ một cây cung.
Word Forms
số nhiềubowshots

Cụm từ & Cách kết hợp

bowshot away

bắn cung trúng đích

within bowshot

trong tầm bắn cung

beyond bowshot

ngoài tầm bắn cung

a bowshot's distance

khoảng cách bắn cung

bowshot range

tầm bắn cung

the bowshot limit

giới hạn tầm bắn cung

fall within bowshot

nằm trong tầm bắn cung

bowshot accuracy

độ chính xác khi bắn cung

a bowshot's length

độ dài của một phát bắn cung

bowshot advantage

lợi thế khi bắn cung

Câu ví dụ

the target is within bowshot range.

mục tiêu nằm trong tầm bắn của cung.

he can hit the bullseye from a bowshot away.

anh ta có thể bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách cung.

they stood a bowshot apart during the duel.

họ đứng cách nhau một tầm cung trong cuộc đấu tay đôi.

she was just a bowshot from the enemy camp.

cô chỉ cách trại của kẻ thù một tầm cung.

the deer was only a bowshot away.

con nai chỉ cách đó một tầm cung.

he estimated the distance to be a bowshot.

anh ta ước tính khoảng cách là một tầm cung.

they trained to shoot accurately within bowshot.

họ luyện tập bắn chính xác trong tầm cung.

from here, we can see the enemy within bowshot.

từ đây, chúng ta có thể nhìn thấy kẻ thù trong tầm cung.

the archer took aim at the target within bowshot.

xạ thủ ngắm bắn vào mục tiêu trong tầm cung.

he felt safe, knowing he was out of bowshot.

anh ta cảm thấy an toàn, biết rằng mình đã vượt quá tầm bắn của cung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay