brachycephalism

[US]/[ˈbrækɪˌθæləzɪzəm]/
[UK]/[ˈbrækɪˌθæləzɪzəm]/

Translation

n. Tình trạng có hộp sọ ngắn và rộng; Hình dạng hộp sọ được đặc trưng bởi chỉ số hộp sọ ngắn.
Word Forms
số nhiềubrachycephalisms

Phrases & Collocations

brachycephalism assessment

đánh giá brachycephalism

showing brachycephalism

chỉ ra brachycephalism

diagnosing brachycephalism

chẩn đoán brachycephalism

severe brachycephalism

brachycephalism nặng

brachycephalism cases

các trường hợp brachycephalism

with brachycephalism

với brachycephalism

suspected brachycephalism

nghi ngờ brachycephalism

brachycephalism trait

đặc điểm brachycephalism

assessing brachycephalism

đánh giá brachycephalism

mild brachycephalism

brachycephalism nhẹ

Example Sentences

the study investigated the prevalence of brachycephalism in the population.

Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ phổ biến của chứng đầu ngắn ở quần thể.

brachycephalism is a common trait in breeds like bulldogs and pugs.

Chứng đầu ngắn là một đặc điểm phổ biến ở các giống chó như bulldog và pug.

genetic factors significantly influence the development of brachycephalism.

Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của chứng đầu ngắn.

veterinarians often screen for brachycephalism-related respiratory issues.

Các bác sĩ thú y thường kiểm tra các vấn đề hô hấp liên quan đến chứng đầu ngắn.

selective breeding has inadvertently increased the incidence of brachycephalism.

Chọn lọc giống đã vô tình làm tăng tỷ lệ mắc chứng đầu ngắn.

the dog's brachycephalism caused difficulty breathing, especially in hot weather.

Chứng đầu ngắn của con chó gây khó thở, đặc biệt là trong thời tiết nóng.

researchers are exploring surgical interventions to mitigate the effects of brachycephalism.

Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các can thiệp phẫu thuật để giảm thiểu tác động của chứng đầu ngắn.

understanding the genetic basis of brachycephalism is crucial for responsible breeding.

Hiểu rõ cơ sở di truyền của chứng đầu ngắn là rất quan trọng đối với việc nuôi dưỡng có trách nhiệm.

the severity of brachycephalism can vary significantly between individuals.

Mức độ nghiêm trọng của chứng đầu ngắn có thể thay đổi đáng kể giữa các cá thể.

ethical concerns surround the continued breeding of animals with severe brachycephalism.

Các vấn đề đạo đức bao quanh việc tiếp tục nuôi dưỡng các loài động vật mắc chứng đầu ngắn nghiêm trọng.

a detailed skull assessment can help diagnose brachycephalism in puppies.

Một đánh giá chi tiết về hộp sọ có thể giúp chẩn đoán chứng đầu ngắn ở chó con.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now