bradypnea observed
triệu chứng nhịp tim chậm được quan sát
severe bradypnea
triệu chứng nhịp tim chậm nghiêm trọng
bradypnea patient
bệnh nhân có triệu chứng nhịp tim chậm
with bradypnea
kèm theo triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea caused
nguyên nhân gây triệu chứng nhịp tim chậm
diagnosing bradypnea
chẩn đoán triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea risk
rủi ro liên quan đến triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea signs
dấu hiệu của triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea treatment
điều trị triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea monitoring
theo dõi triệu chứng nhịp tim chậm
the patient exhibited bradypnea and low oxygen saturation levels.
Bệnh nhân biểu hiện chậm thở và mức bão hòa oxy thấp.
bradypnea can be a sign of severe respiratory depression.
Chậm thở có thể là dấu hiệu của suy hô hấp nặng.
we monitored the child's bradypnea closely after the anesthesia.
Chúng tôi theo dõi cẩn thận tình trạng chậm thở ở trẻ sau gây mê.
the doctor ordered a thorough workup to investigate the bradypnea.
Bác sĩ đã chỉ định kiểm tra toàn diện để điều tra tình trạng chậm thở.
bradypnea in newborns can indicate neurological issues.
Chậm thở ở trẻ sơ sinh có thể cho thấy các vấn đề về hệ thần kinh.
the ventilator settings were adjusted to correct the bradypnea.
Các cài đặt máy thở đã được điều chỉnh để khắc phục tình trạng chậm thở.
drug overdose is a common cause of bradypnea.
Quá liều thuốc là nguyên nhân phổ biến gây chậm thở.
we documented the patient's bradypnea and decreased responsiveness.
Chúng tôi ghi nhận tình trạng chậm thở và giảm phản ứng của bệnh nhân.
the nurse noted the presence of bradypnea during rounds.
Nhân viên y tế đã ghi nhận sự xuất hiện của chậm thở trong quá trình kiểm tra.
bradypnea is a concerning finding in a post-operative patient.
Chậm thở là một phát hiện đáng lo ngại ở bệnh nhân sau phẫu thuật.
rapid assessment is crucial when encountering bradypnea.
Đánh giá nhanh là rất quan trọng khi gặp phải tình trạng chậm thở.
bradypnea observed
triệu chứng nhịp tim chậm được quan sát
severe bradypnea
triệu chứng nhịp tim chậm nghiêm trọng
bradypnea patient
bệnh nhân có triệu chứng nhịp tim chậm
with bradypnea
kèm theo triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea caused
nguyên nhân gây triệu chứng nhịp tim chậm
diagnosing bradypnea
chẩn đoán triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea risk
rủi ro liên quan đến triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea signs
dấu hiệu của triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea treatment
điều trị triệu chứng nhịp tim chậm
bradypnea monitoring
theo dõi triệu chứng nhịp tim chậm
the patient exhibited bradypnea and low oxygen saturation levels.
Bệnh nhân biểu hiện chậm thở và mức bão hòa oxy thấp.
bradypnea can be a sign of severe respiratory depression.
Chậm thở có thể là dấu hiệu của suy hô hấp nặng.
we monitored the child's bradypnea closely after the anesthesia.
Chúng tôi theo dõi cẩn thận tình trạng chậm thở ở trẻ sau gây mê.
the doctor ordered a thorough workup to investigate the bradypnea.
Bác sĩ đã chỉ định kiểm tra toàn diện để điều tra tình trạng chậm thở.
bradypnea in newborns can indicate neurological issues.
Chậm thở ở trẻ sơ sinh có thể cho thấy các vấn đề về hệ thần kinh.
the ventilator settings were adjusted to correct the bradypnea.
Các cài đặt máy thở đã được điều chỉnh để khắc phục tình trạng chậm thở.
drug overdose is a common cause of bradypnea.
Quá liều thuốc là nguyên nhân phổ biến gây chậm thở.
we documented the patient's bradypnea and decreased responsiveness.
Chúng tôi ghi nhận tình trạng chậm thở và giảm phản ứng của bệnh nhân.
the nurse noted the presence of bradypnea during rounds.
Nhân viên y tế đã ghi nhận sự xuất hiện của chậm thở trong quá trình kiểm tra.
bradypnea is a concerning finding in a post-operative patient.
Chậm thở là một phát hiện đáng lo ngại ở bệnh nhân sau phẫu thuật.
rapid assessment is crucial when encountering bradypnea.
Đánh giá nhanh là rất quan trọng khi gặp phải tình trạng chậm thở.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now